Objective CAE | Unit 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:50 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards
alliteration - əˌlɪtəˈreɪʃən
phép điệp âm (lặp âm ở đầu các từ gần nhau)
2
New cards
analogy - əˈnælədʒi
phép loại suy, sự so sánh cho thấy hai thứ giống nhau
3
New cards
beacon - ˈbiːkən
đèn hiệu, hải đăng (cảnh báo hoặc dẫn đường)
4
New cards
captivity - kæpˈtɪvəti
tình trạng bị giam cầm, nuôi nhốt, không được rời đi
5
New cards
cash a check/cheque - kæʃ ə tʃek
đổi séc lấy tiền mặt
6
New cards
club together - klʌb təˈɡeðə
góp tiền chung để chia sẻ chi phí (một nhóm người)
7
New cards
common ground - ˈkɒmən ɡraʊnd
điểm chung (về sở thích, niềm tin, ý tưởng)
8
New cards
cool off - kuːl ɒf
nguội đi, giảm bớt (một cảm xúc)
9
New cards
confines - ˈkɒnfaɪnz
giới hạn, ranh giới ngoài cùng của cái gì đó
10
New cards
cripple - ˈkrɪpəl
làm tàn phế, gây thương tật tay chân
11
New cards
default - dɪˈfɔːlt
không thực hiện nghĩa vụ pháp lý, như không trả nợ
12
New cards
desolate - ˈdesələt
(nơi chốn) hoang vắng, trống trải, gợi cảm giác buồn
13
New cards
discrimination - dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən
sự phân biệt đối xử (vì giới tính, chủng tộc, tôn giáo...)
14
New cards
emancipation - ɪˌmænsɪˈpeɪʃən
sự giải phóng, quá trình trao quyền tự do xã hội/chính trị
15
New cards
exaggeration - ɪɡˌzædʒəˈreɪʃən
sự phóng đại, cường điệu hóa
16
New cards
exile - ˈeksaɪl
sự lưu đày, phải rời quê hương sống ở nước khác (thường vì lý do chính trị)
17
New cards
feel at sea - fiːl æt siː
cảm thấy bối rối, mất phương hướng
18
New cards
foot the bill - fʊt ðə bɪl
trả tiền, thanh toán hóa đơn
19
New cards
get your fingers burnt - ɡet jɔː ˈfɪŋɡəz bɜːnt
chuốc lấy hậu quả xấu (nhất là mất tiền) nên không muốn lặp lại
20
New cards
ghetto - ˈɡetəʊ
khu ổ chuột, khu biệt lập của một sắc tộc/tôn giáo nghèo khó
21
New cards
go up in smoke - ɡəʊ ʌp ɪn sməʊk
tan thành mây khói, không đạt được kết quả mong muốn
22
New cards
injustice - ɪnˈdʒʌstɪs
sự bất công, tình trạng bị đối xử không công bằng
23
New cards
insofar as - ˌɪnsəʊˈfɑːr æz
trong chừng mực mà, ở mức độ mà
24
New cards
intriguing - ɪnˈtriːɡɪŋ
rất hấp dẫn, gây tò mò
25
New cards
languish - ˈlæŋɡwɪʃ
sống mòn mỏi trong hoàn cảnh khó chịu, thường kéo dài
26
New cards
light dawns - laɪt dɔːnz
chợt vỡ lẽ, hiểu ra điều gì đó
27
New cards
long-winded - ˌlɒŋˈwɪndɪd
(bài nói/thư/bài viết) dài dòng, lê thê
28
New cards
metaphor - ˈmetəfə
phép ẩn dụ
29
New cards
momentous - məˈmentəs
(quyết định/sự kiện) trọng đại, có ảnh hưởng lớn đến tương lai
30
New cards
oasis - əʊˈeɪsɪs
ốc đảo, nơi yên bình dễ chịu hơn xung quanh
31
New cards
pathway - ˈpɑːθweɪ
lối đi, con đường mòn
32
New cards
put your money where your mouth is - pʊt jɔː ˈmʌni weə jɔː maʊθ ɪz
hành động chứ không chỉ nói suông để chứng tỏ mình tin/ủng hộ điều gì
33
New cards
quicksand - ˈkwɪksænd
cát lún
34
New cards
quote - kwəʊt
trích dẫn lại lời nói hoặc chữ viết của ai đó
35
New cards
reputedly - rɪˈpjuːtɪdli
nghe đồn là, được cho là (nhưng chưa chắc chắn)
36
New cards
rhetorical question - rɪˈtɒrɪkəl ˈkwestʃən
câu hỏi tu từ (không cần câu trả lời)
37
New cards
sacred - ˈseɪkrɪd
thiêng liêng, quá quan trọng để bị thay đổi hay phá hủy
38
New cards
sandstone - ˈsændstəʊn
đá sa thạch
39
New cards
segregation - ˌseɡrɪˈɡeɪʃən
sự phân biệt, cách ly một nhóm người (vì chủng tộc hay giới tính)
40
New cards
self-evident - ˌselfˈevɪdənt
hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh
41
New cards
sentimental - ˌsentɪˈmentəl
đa cảm, dễ xúc động bởi hoài niệm hơn là lý trí
42
New cards
shameful - ˈʃeɪmfəl
đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
43
New cards
shed light on - ʃed laɪt ɒn
làm sáng tỏ, giải thích cho dễ hiểu hơn
44
New cards
significance - sɪɡˈnɪfɪkəns
tầm quan trọng, ý nghĩa của điều gì đó
45
New cards
slide - slaɪd
ảnh/hình chiếu trên màn hình máy tính
46
New cards
slave - sleɪv
nô lệ
47
New cards
slum - slʌm
khu ổ chuột, nghèo và đông đúc
48
New cards
swelter - ˈsweltə
cảm thấy rất nóng, oi bức
49
New cards
be tied up - biː taɪd ʌp
bận rộn, không rảnh để làm gì
50
New cards
token (of appreciation) - ˈtəʊkən
món quà hoặc hành động tượng trưng thể hiện tình cảm, dù ít giá trị thực tế
51
New cards
trade route - treɪd ruːt
tuyến đường buôn bán (xưa, thường đi rất xa)
52
New cards
tranquilise - ˈtræŋkwɪlaɪz
gây mê hoặc làm dịu (người/động vật) bằng thuốc
53
New cards
underprivileged - ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd
thiệt thòi, nghèo và ít cơ hội hơn người khác
54
New cards
unjustly - ʌnˈdʒʌstli
một cách bất công, không công bằng
55
New cards
urgency - ˈɜːdʒənsi
tính cấp bách, cần hành động ngay lập tức
56
New cards
versus - ˈvɜːsəs
so với, đối lại (khi phải chọn giữa hai thứ)