1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
靴
NGOA
Giày
くつ
カ
都
ĐÔ
Đô thị, thủ đô
みやこ
ト、ツ
返
PHẢN
Trả lại
かえす、かえる
ヘン
表
BIỂU
Bề mặt, biểu hiện, bảng
おもて、あらわす、あらわれる
ヒョウ
発
PHÁT
Xuất phát, phát hành
ハツ、ホツ
確
XÁC
Chính xác, xác nhận
たしか、たしかめる
カク
残
TÀN
Còn lại, tàn dư
のこる、のこす
ザン
数
SỐ
Số, đếm
かず、かぞえる
スウ、ス
若
NHƯỢC
Trẻ, nhược bằng (hoặc là)
わかい、もしくは
ジャク、ニャク
配
PHỐI
Phân phối, phân phát
くばる
ハイ
以
DĨ
Lấy làm (dùng làm cột mốc như trên, dưới, trước, sau)
イ