1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident
tai nạn
ambulance
xe cứu thương
appointment
cuộc hẹn (khám bệnh)
arm
cánh tay
baby
em bé
back
lưng
blood
máu
body
cơ thể
brain
não
break (v)
gãy
check (v)
kiểm tra
chemist
dược sĩ / nhà thuốc
clean (adj & v)
sạch / lau chùi
cold (n)
cảm lạnh
comb (n)
lược
cut (v)
cắt
danger
nguy hiểm
dangerous
nguy hiểm (tính từ)
dead
chết
dentist
nha sĩ
die
chết
doctor
bác sĩ
Dr
bác sĩ (viết tắt)
ear
tai
exercise
bài tập / tập thể dục
eye
mắt
face
khuôn mặt
fall (v)
ngã
feel (v)
cảm thấy
finger
ngón tay
fit
khỏe mạnh / cân đối
foot
bàn chân
hair
tóc
hand
bàn tay
head
đầu
health
sức khỏe
hear (v)
nghe
heart
trái tim
hospital
bệnh viện
hurt (v)
đau / làm đau
ill
ốm / bệnh
leg
chân
lie down
nằm xuống
medicine
thuốc
neck
cổ
nose
mũi
nurse
y tá
pain
cơn đau
problem
vấn đề
rest (n)
nghỉ ngơi
run
chạy
sick
ốm / bệnh
soap
xà phòng
stomach
dạ dày / bụng
stomach ache
đau bụng
swim
bơi
temperature
nhiệt độ / sốt
tired
mệt mỏi
tooth
răng
toothache
đau răng
toothbrush
bàn chải đánh răng
walk
đi bộ
well (adj)
khỏe mạnh