1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
animation(n)
phim hoạt hình(n)
repetitive(adj)
có tính lặp đi lặp lại(adj)
repetitively(adv)
lặp lại(adv)
attractively(adv)
hấp dẫn(adv)
episode(n)
tập phim(n)
cast(n)
dàn diễn viên(n)
documentary(n,adj)
phim tài liệu(n,adj)
documentation(n)
tài liệu(n)
series(n)
loạt phim(n)
the news(n)
thời sự(n)
entertain(v)
giải trí(v)
entertainingly(adv)
giải trí(adv)
exhibit(v)
triển lãm(v)
exhibitor(n)
nhà triển lãm(n)
producer(n)
nhà sản xuất(n)
product(n)
sản phẩm(n)
actively(adv)
tích cực(adv)
audience(n)
khán giả(n)
reality show(n)
chương trình truyền hình thực tế(n)
reporter(n)
phóng viên(n)
sitcom=comedy(n)
hài kịch(n)
soap opera(n)
phim dài tập(n)
weather forecast(n)
bản tin thời tiết(n)
hilarious(adj)
vui vẻ(adj)
acting(n)
diễn xuất(n)
confusing(adj)
khó hiểu(adj)
confusion(n)
sự khó hiểu(n)
director(n)
người đạo diễn(n)
directly(adv)
trực tiếp(adv)
direction(n)
phương hướng,chỉ đường(n)
dull(adj)
chán(adj)
frighteningly(adv)
đáng sợ(adv)
gripping(adj)
hấp dẫn(adj)
moving(adj)
cảm động(adj)
poster(n)
áp phích quảng cáo(n)
review(n)
lời bình luận(n)
survey(n)
cuộc khảo sát(n)
informative(adj)
nhiều thông tin(adj)
inform(v)
thông tin(v)
captivating(adj)
quyến rũ(adj)
main(adj)
chủ đạo,chính(adj)
manner(n)
tác phong,phong cách(n)
reason(n)
nguyên nhân(n)
science fiction(n)
phim KH viễn tưởng(n)
army(n)
quân đội(n)
battle(n)
trận chiến(n)
general(n)
vị tướng(n)
soldier(n)
binh lính(n)
invader(n)
kẻ xâm lược(n)
critic(n)
nhà phê bình(n)
disaster(n)
thảm hoạ,tai hoạ(n)
thriller(n)
gân cấn,giật gân(n)