film

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

52 Terms

1
New cards

animation(n)

phim hoạt hình(n)

2
New cards

repetitive(adj)

có tính lặp đi lặp lại(adj)

3
New cards

repetitively(adv)

lặp lại(adv)

4
New cards

attractively(adv)

hấp dẫn(adv)

5
New cards

episode(n)

tập phim(n)

6
New cards

cast(n)

dàn diễn viên(n)

7
New cards

documentary(n,adj)

phim tài liệu(n,adj)

8
New cards

documentation(n)

tài liệu(n)

9
New cards

series(n)

loạt phim(n)

10
New cards

the news(n)

thời sự(n)

11
New cards

entertain(v)

giải trí(v)

12
New cards

entertainingly(adv)

giải trí(adv)

13
New cards

exhibit(v)

triển lãm(v)

14
New cards

exhibitor(n)

nhà triển lãm(n)

15
New cards

producer(n)

nhà sản xuất(n)

16
New cards

product(n)

sản phẩm(n)

17
New cards

actively(adv)

tích cực(adv)

18
New cards

audience(n)

khán giả(n)

19
New cards

reality show(n)

chương trình truyền hình thực tế(n)

20
New cards

reporter(n)

phóng viên(n)

21
New cards

sitcom=comedy(n)

hài kịch(n)

22
New cards

soap opera(n)

phim dài tập(n)

23
New cards

weather forecast(n)

bản tin thời tiết(n)

24
New cards

hilarious(adj)

vui vẻ(adj)

25
New cards

acting(n)

diễn xuất(n)

26
New cards

confusing(adj)

khó hiểu(adj)

27
New cards

confusion(n)

sự khó hiểu(n)

28
New cards

director(n)

người đạo diễn(n)

29
New cards

directly(adv)

trực tiếp(adv)

30
New cards

direction(n)

phương hướng,chỉ đường(n)

31
New cards

dull(adj)

chán(adj)

32
New cards

frighteningly(adv)

đáng sợ(adv)

33
New cards

gripping(adj)

hấp dẫn(adj)

34
New cards

moving(adj)

cảm động(adj)

35
New cards

poster(n)

áp phích quảng cáo(n)

36
New cards

review(n)

lời bình luận(n)

37
New cards

survey(n)

cuộc khảo sát(n)

38
New cards

informative(adj)

nhiều thông tin(adj)

39
New cards

inform(v)

thông tin(v)

40
New cards

captivating(adj)

quyến rũ(adj)

41
New cards

main(adj)

chủ đạo,chính(adj)

42
New cards

manner(n)

tác phong,phong cách(n)

43
New cards

reason(n)

nguyên nhân(n)

44
New cards

science fiction(n)

phim KH viễn tưởng(n)

45
New cards

army(n)

quân đội(n)

46
New cards

battle(n)

trận chiến(n)

47
New cards

general(n)

vị tướng(n)

48
New cards

soldier(n)

binh lính(n)

49
New cards

invader(n)

kẻ xâm lược(n)

50
New cards

critic(n)

nhà phê bình(n)

51
New cards

disaster(n)

thảm hoạ,tai hoạ(n)

52
New cards

thriller(n)

gân cấn,giật gân(n)