Unit 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

지루하다

Buồn tẻ

2
New cards

불행하다

Bất hạnh

3
New cards

우울하다

Buồn rầu

4
New cards

졸리다

Buồn ngủ

5
New cards

신나다

Thích thú, hứng khởi

6
New cards

그립다

Nhớ nhung

7
New cards

상상하다

Tưởng tượng

8
New cards

이별

Chia ly

9
New cards

상영 시간

Giờ chiếu

10
New cards

소중하다

Quý trọng

11
New cards

애인

Người yêu

12
New cards

익속하다

Quen thuộc

13
New cards

직장

Nơi làm việc

14
New cards

동료

Đồng nghiệp

15
New cards

사이

Khoảng cách

16
New cards

고민

Trăn trở, lo lắng

17
New cards

거절

Từ chối

18
New cards

정보

Thông tin

19
New cards

전화를 받다

Nghe máy, nhận cuộc gọi

20
New cards

전화가 오다

Có điện thoại đến

21
New cards

전화를 끊다

Cúp máy, ngắt cuộc gọi

22
New cards

통화를 하다

Thực hiện cuộc gọi

23
New cards

문자를 지우다

Xoá tin nhắn

24
New cards

문자를 삭제하다

Xoá tin nhắn

25
New cards

대상

Đối tượng

26
New cards

변경하다

Thay đổi

27
New cards

단기간

khoảng thời gian ngắn hạn

28
New cards

장소에 모이다

Tụ tập ở địa điểm nào

29
New cards

장기간

khoảg thời gian dài hạn

30
New cards

참가비

Phí tham gia

31
New cards

접수

Tiếp nhận

32
New cards

문의

Việc hỏi, tìm hiểu

33
New cards

문의하다

Hỏi tư vấn

34
New cards

수업중에

trong tiết học

35
New cards

느리다

Chậm

36
New cards

예술

Nghệ thuật

37
New cards

전당

Cung điện

38
New cards

물론

Tất nhiên

39
New cards

상담원

Nhân viên tư vấn

40
New cards

서비스

Dịch vụ

41
New cards

문제

Vấn đề

42
New cards

유용하다

Hữu ích