1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
지루하다
Buồn tẻ
불행하다
Bất hạnh
우울하다
Buồn rầu
졸리다
Buồn ngủ
신나다
Thích thú, hứng khởi
그립다
Nhớ nhung
상상하다
Tưởng tượng
이별
Chia ly
상영 시간
Giờ chiếu
소중하다
Quý trọng
애인
Người yêu
익속하다
Quen thuộc
직장
Nơi làm việc
동료
Đồng nghiệp
사이
Khoảng cách
고민
Trăn trở, lo lắng
거절
Từ chối
정보
Thông tin
전화를 받다
Nghe máy, nhận cuộc gọi
전화가 오다
Có điện thoại đến
전화를 끊다
Cúp máy, ngắt cuộc gọi
통화를 하다
Thực hiện cuộc gọi
문자를 지우다
Xoá tin nhắn
문자를 삭제하다
Xoá tin nhắn
대상
Đối tượng
변경하다
Thay đổi
단기간
khoảng thời gian ngắn hạn
장소에 모이다
Tụ tập ở địa điểm nào
장기간
khoảg thời gian dài hạn
참가비
Phí tham gia
접수
Tiếp nhận
문의
Việc hỏi, tìm hiểu
문의하다
Hỏi tư vấn
수업중에
trong tiết học
느리다
Chậm
예술
Nghệ thuật
전당
Cung điện
물론
Tất nhiên
상담원
Nhân viên tư vấn
서비스
Dịch vụ
문제
Vấn đề
유용하다
Hữu ích