HSK 5 BÀI 16 : 体重与节食

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

节食

ăn kiêng

2
New cards

报道

bài báo, đưa tin

3
New cards

营养

dinh dưỡng

4
New cards

摄入

hấp thụ

5
New cards

模式

mô hình, kiểu

6
New cards

波动

dao động, nhấp nhô

7
New cards

总共

tổng cộng

8
New cards

参与

tham dự, tham gia

9
New cards

人员

nhân viên

10
New cards

相对

tương đối

11
New cards

类型

loại

12
New cards

cân

13
New cards

可靠

đáng tin cậy

14
New cards

纳入

đưa vào

15
New cards

分析

phân tích

16
New cards

志愿者

người tình nguyện

17
New cards

跟踪

theo dõi, theo sát

18
New cards

成果

thành quả

19
New cards

清晰

rõ ràng, rõ rệt

20
New cards

lên cao

21
New cards

达到

đạt đến

22
New cards

意外

bất ngờ, điều bất trắc

23
New cards

存在

tồn tại

24
New cards

明显

rõ ràng, nổi bật

25
New cards

补偿

đền bù, bổ khuyết

26
New cards

立即

lập tức

27
New cards

联合

kết hợp, hợp nhất

28
New cards

个别

riêng lẻ, cá biệt

29
New cards

表明

thể hiện, chứng tỏ

30
New cards

临时

tạm thời

31
New cards

现象

hiện tượng

32
New cards

không phải, không

33
New cards

就餐

đi ăn

34
New cards

放纵

buông thả, không kiểm soát

35
New cards

苗条

thon thả, mảnh khảnh

36
New cards

借口

cớ, lấy cớ

37
New cards

采取

áp dụng, dùng

38
New cards

措施

biện pháp