PART 3-4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/745

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:09 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

746 Terms

1
New cards
demonstration (n)
buổi trình diễn, buổi giới thiệu, buổi trải nghiệm
2
New cards
innovative (adj)
sáng tạo, đổi mới
3
New cards
commitment (n)
sự cam kết, sự tận tâm, trách nhiệm
4
New cards
session (n)
buổi, phiên họp, buổi học
5
New cards
estimate (n)
bảng ước tính, bản dự toán, sự ước tính
6
New cards
brickwork (n)
công việc xây gạch, phần gạch xây
7
New cards
patio = porch (n)
sân hiên, hiên nhà
8
New cards
retaining wall (n)
tường chắn, tường chống sạt lở
9
New cards
pathway laid out across the lawn (n)
lối đi được trải ngang qua bãi cỏ
10
New cards
general manager (n)
tổng quản lý, giám đốc điều hành
11
New cards
town fair (n)
hội chợ trong thị trấn
12
New cards
pleasure (n)
niềm vui, vinh hạnh
13
New cards
It's my pleasure
Đó là niềm vinh hạnh của tôi, Rất hân hạnh được giúp bạn
14
New cards
wondering (v)
đang tự hỏi, muốn biết
15
New cards
interested in (adj)
có hứng thú với, quan tâm đến
16
New cards
glad to (adj)
vui khi, sẵn lòng
17
New cards
particularly (adv)
đặc biệt, cụ thể
18
New cards
draw a crowd (v)
thu hút đám đông
19
New cards
swamp (v)
bị ngập, làm ngập, áp đảo
20
New cards
plus (prep/conj/adj)
cộng, thêm vào, ngoài ra
21
New cards
stopping by (phrase)
ghé qua, tạt qua
22
New cards
legal (adj)
hợp pháp, thuộc pháp lý
23
New cards
free of charge = complimentary (adj)
miễn phí
24
New cards
Actually (adv)
thực ra, thật ra
25
New cards
impress (v)
gây ấn tượng với
26
New cards
relevant (adj)
có liên quan, thích hợp
27
New cards
still (adv)
dù vậy, tuy nhiên, vẫn
28
New cards
brief (n)
bản tóm tắt, bản hướng dẫn ngắn
29
New cards
push for (v)
thúc đẩy, ủng hộ, vận động cho
30
New cards
direct (adj)
trực tiếp
31
New cards
references (n)
thư giới thiệu, người tham khảo, tài liệu tham khảo
32
New cards
former supervisor (n)
người quản lý cũ, cấp trên cũ
33
New cards
praise (v)
khen ngợi
34
New cards
couldn't + V + enough
không thể... đủ, càng... càng tốt (dùng để nhấn mạnh lời khen)
35
New cards
another look at (phrase)
xem lại, xem xét lại
36
New cards
drilling (n)
hoạt động khoan, việc khoan
37
New cards
renovation (n)
sự cải tạo, sự sửa chữa
38
New cards
alternate (adj/v)
thay thế, luân phiên, thay phiên
39
New cards
accommodation (n)
chỗ ở, nơi lưu trú
40
New cards
wing (n)
cánh, khu, dãy nhà
41
New cards
touchless (adj)
không cần chạm
42
New cards
voice-activated (adj)
điều khiển bằng giọng nói
43
New cards
consultant (n)
chuyên gia tư vấn
44
New cards
given that (conj)
xét rằng, vì
45
New cards
temporarily (adv)
tạm thời
46
New cards
cause (v/n)
gây ra, nguyên nhân
47
New cards
revenue (n)
doanh thu
48
New cards
make up (v)
bù đắp, cấu thành, chiếm
49
New cards
advertising (n)
quảng cáo
50
New cards
therapeutic (adj)
thuộc trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
51
New cards
ultrasound (n)
siêu âm
52
New cards
respond (v)
phản hồi, phản ứng
53
New cards
usually (adv)
thường xuyên, thường
54
New cards
acting funny (phrase)
hoạt động bất thường
55
New cards
perhaps (adv)
có lẽ
56
New cards
technician (n)
kỹ thuật viên
57
New cards
though (conj/adv)
mặc dù, tuy nhiên
58
New cards
notify (v)
thông báo
59
New cards
sign off on (v)
phê duyệt, ký duyệt
60
New cards
purchase (n/v)
việc mua, mua
61
New cards
by the way (phrase)
nhân tiện
62
New cards
wrist (n)
cổ tay
63
New cards
treatment (n)
sự điều trị, phương pháp điều trị
64
New cards
landscaping (n)
thiết kế, chăm sóc cảnh quan
65
New cards
keep in mind that
Hãy nhớ rằng
66
New cards
maintain (v)
bảo trì, duy trì
67
New cards
outdoor lighting (n)
hệ thống đèn ngoài trời
68
New cards
next door (adv)
ở kế bên
69
New cards
divide (v)
chia, phân chia
70
New cards
reflect (v)
phản ánh
71
New cards
reflect that (phrase)
phản ánh rằng
72
New cards
mention (v)
nhắc đến, đề cập đến
73
New cards
speech (n)
bài phát biểu
74
New cards
inspiring (adj)
truyền cảm hứng
75
New cards
celebrate (v)
ăn mừng, kỷ niệm
76
New cards
actually (adv)
thực ra, thật ra
77
New cards
make that
ý tôi là, chính xác là
78
New cards
plenty of time (n)
nhiều thời gian, đủ thời gian
79
New cards
catering (n)
dịch vụ ăn uống
80
New cards
be all set (phrase)
sẵn sàng, chuẩn bị xong
81
New cards
loading (v)
chất hàng, bốc hàng
82
New cards
truck (n)
xe tải
83
New cards
rest = last (adj/n)
phần còn lại, số còn lại
84
New cards
timing (n)
thời điểm, thời gian sắp xếp
85
New cards
wonder (v)
tự hỏi, mong là
86
New cards
by then (phrase)
lúc đó, vào lúc đó
87
New cards
get everything ready (phrase)
chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng
88
New cards
set up (v)
chuẩn bị, lắp đặt, tổ chức
89
New cards
fair (n)
hội chợ
90
New cards
put on (v)
tổ chức, mặc, đeo
91
New cards
supply (n/v)
nguồn cung, vật dụng, cung cấp
92
New cards
trivia (n)
câu đố kiến thức, kiến thức vụn vặt
93
New cards
leading (adj)
hàng đầu, dẫn đầu
94
New cards
helpful (adj)
có ích, hữu ích
95
New cards
hang (v)
treo
96
New cards
sign (n)
biển báo, bảng hiệu
97
New cards
pavilion (n)
gian hàng, khu trưng bày
98
New cards
come by in person (phrase)
đến trực tiếp, ghé trực tiếp
99
New cards
proceeding (v)
đang tiến hành, đang diễn ra
100
New cards
stage three (n)
giai đoạn ba