Chuukyuu e kou Bài 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:09 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

ちょうさ

khảo sát

調査

2
New cards

しらべる

tìm kiếm

調べる

3
New cards

もつ - Cầm, Mang, Sở hữu (có) - TRÌ

持つ

4
New cards

じぶん - Bản thân mình, tự mình

自分

5
New cards

じゆうに

Tự Do

một cách tự do

自由に

6
New cards

しぜん

tự nhiên

自然

7
New cards

せんよう chuyên dùng CHUYÊN DỤNG

専用

8
New cards

せんもん Chuyên môn CHUYÊN MÔN

専門

9
New cards

まち

Đinh

thị trấn

10
New cards

しちょうそん

THỊ ĐINH THÔN

thành phố, thị trấn, xã

市町村

11
New cards

きる - Mặc - TRƯỚC

着る

12
New cards

きもの áo kimono TRƯỚC VẬT

着物

13
New cards

えきにつく đến nhà ga

駅に着く

14
New cards

とうちゃく đến, đến nơi

到着

15
New cards

ふく - Quần áo

16
New cards

こうかな đắt tiền

高価な

17
New cards

ぶっか giá hiện hành VẬT GIÁ

物価

18
New cards

おや - cha mẹ

19
New cards

しんせつな thân thiện, tốt bụng THÂN THIẾT

親切な

20
New cards

かず Số SỐ

21
New cards

かぞえる Đếm SỐ

数える

22
New cards

すうねんまえ_Cách đây vài năm_(SỐ NIÊN TIỀN )

数年前

23
New cards

へる Giảm đi GIẢM

減る

24
New cards

げんしょう suy giảm, giảm bớt GIẢM THIỂU, THIẾU

減少

25
New cards

おうさま Vua

王様

26
New cards

~さま ngài DẠNG

~様

27
New cards

ようす Tình trạng,trạng thái,vẻ bề ngoài DẠNG TỬ, TÝ

様子

28
New cards

ひとがふえる

thêm người

人が増える

29
New cards

人を増やす

tăng người

人を増やす

30
New cards

ます Làm tăng lên, làm hơn. TĂNG

増す

31
New cards

さいきん

gần đây

最近

32
New cards

けいたいでんわ Điện thoại di động

携帯電話

33
New cards

điện thoại thông minh

スマ-トホン(スマホ)

34
New cards

しょうがくせい học sinh tiểu học

小学生

35
New cards

phần trăm

パーセント

36
New cards

ちゅうがくせい

Học sinh trung học cơ sở

中学生

37
New cards

máy tính bảng

タプレット

38
New cards

おとな người lớn

大人

39
New cards

Hàng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu

Nhãn hiệu .

ブランド

40
New cards

みかける bắt gặp, nhìn thấy

見かける

41
New cards

những cái này

これら

42
New cards

tốn tiền

お金がかかる

43
New cards

ねんねん hàng năm

年々