1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ちょうさ
khảo sát
調査
しらべる
tìm kiếm
調べる
もつ - Cầm, Mang, Sở hữu (có) - TRÌ
持つ
じぶん - Bản thân mình, tự mình
自分
じゆうに
Tự Do
một cách tự do
自由に
しぜん
tự nhiên
自然
せんよう chuyên dùng CHUYÊN DỤNG
専用
せんもん Chuyên môn CHUYÊN MÔN
専門
まち
Đinh
thị trấn
町
しちょうそん
THỊ ĐINH THÔN
thành phố, thị trấn, xã
市町村
きる - Mặc - TRƯỚC
着る
きもの áo kimono TRƯỚC VẬT
着物
えきにつく đến nhà ga
駅に着く
とうちゃく đến, đến nơi
到着
ふく - Quần áo
服
こうかな đắt tiền
高価な
ぶっか giá hiện hành VẬT GIÁ
物価
おや - cha mẹ
親
しんせつな thân thiện, tốt bụng THÂN THIẾT
親切な
かず Số SỐ
数
かぞえる Đếm SỐ
数える
すうねんまえ_Cách đây vài năm_(SỐ NIÊN TIỀN )
数年前
へる Giảm đi GIẢM
減る
げんしょう suy giảm, giảm bớt GIẢM THIỂU, THIẾU
減少
おうさま Vua
王様
~さま ngài DẠNG
~様
ようす Tình trạng,trạng thái,vẻ bề ngoài DẠNG TỬ, TÝ
様子
ひとがふえる
thêm người
人が増える
人を増やす
tăng người
人を増やす
ます Làm tăng lên, làm hơn. TĂNG
増す
さいきん
gần đây
最近
けいたいでんわ Điện thoại di động
携帯電話
điện thoại thông minh
スマ-トホン(スマホ)
しょうがくせい học sinh tiểu học
小学生
phần trăm
パーセント
ちゅうがくせい
Học sinh trung học cơ sở
中学生
máy tính bảng
タプレット
おとな người lớn
大人
Hàng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
Nhãn hiệu .
ブランド
みかける bắt gặp, nhìn thấy
見かける
những cái này
これら
tốn tiền
お金がかかる
ねんねん hàng năm
年々