Unit 3.Keeping fit

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:56 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards
allergy (n) /ˈælədʒi/ (Ex: She has a severe allergy to peanuts.)
dị ứng (VD: Cô ấy bị dị ứng nghiêm trọng với đậu phộng.)
2
New cards
anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/ (Ex: Regular exercise can reduce anxiety and stress.)
sự lo lắng, bồn chồn (VD: Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm lo lắng và căng thẳng.)
3
New cards
appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/ (Ex: A brisk walk can work up an appetite.)
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng (VD: Đi bộ nhanh có thể kích thích cảm giác thèm ăn.)
4
New cards
artery (n) /ˈɑːtəri/ (Ex: Blocked arteries can lead to serious heart problems.)
động mạch (VD: Tắc nghẽn động mạch có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về tim.)
5
New cards
asset (n) /ˈæset/ (Ex: Good health is your most valuable asset.)
tài sản, vốn quý (VD: Sức khỏe tốt là tài sản quý giá nhất của bạn.)
6
New cards
benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ (Ex: The health benefits of regular exercise are undeniable.)
lợi ích (VD: Những lợi ích sức khỏe của việc tập thể dục đều đặn là không thể phủ nhận.)
7
New cards
cravings (n) /ˈkreɪvɪŋz/ (Ex: She gets intense cravings for chocolate when stressed.)
cảm giác thèm muốn (đồ ăn) mãnh liệt (VD: Cô ấy thèm sô-cô-la dữ dội mỗi khi bị căng thẳng.)
8
New cards
depression (n) /dɪˈpreʃən/ (Ex: Exercise helps in the treatment of mild depression.)
trầm cảm, chứng trầm cảm (VD: Tập thể dục hỗ trợ điều trị trầm cảm nhẹ.)
9
New cards
diagnosis (n) /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ (Ex: The doctor gave a precise diagnosis after the tests.)
sự chẩn đoán (VD: Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán chính xác sau các xét nghiệm.)
10
New cards
diet (n) /ˈdaɪət/ (Ex: A balanced diet is essential for staying healthy.)
chế độ ăn uống (VD: Chế độ ăn uống cân bằng là điều thiết yếu để giữ gìn sức khỏe.)
11
New cards
dietician (n) /ˌdaɪəˈtɪʃən/ (Ex: The dietician advised him to reduce sugar intake.)
chuyên gia dinh dưỡng (VD: Chuyên gia dinh dưỡng khuyên anh ấy nên giảm lượng đường nạp vào.)
12
New cards
disease (n) /dɪˈziːz/ (Ex: A healthy lifestyle helps prevent heart disease.)
bệnh tật (VD: Lối sống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tim.)
13
New cards
(eating) disorder (n) /dɪsˈɔːdə/ (Ex: Bulimia is a common eating disorder among teens.)
sự rối loạn (rối loạn ăn uống) (VD: Chứng cuồng ăn là một chứng rối loạn ăn uống phổ biến ở thanh thiếu niên.)
14
New cards
exercise (n) /ˈeksəsaɪz/ (Ex: Daily exercise improves blood circulation.)
sự tập thể dục, bài tập (VD: Tập thể dục hàng ngày giúp cải thiện tuần hoàn máu.)
15
New cards
factor (n) /ˈfæktə/ (Ex: Poor diet is a major risk factor for illness.)
yếu tố, nhân tố (VD: Ăn uống kém lành mạnh là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh.)
16
New cards
fast food (n) /fɑːst fuːd/ (Ex: Eating too much fast food leads to weight gain.)
đồ ăn nhanh (VD: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh dẫn đến tăng cân.)
17
New cards
fat (n) /fæt/ (Ex: You should avoid meals that are high in fat.)
chất béo, mỡ (VD: Bạn nên tránh những bữa ăn chứa nhiều chất béo.)
18
New cards
harm (n) /hɑːm/ (Ex: Lack of sleep does more harm than good to your brain.)
sự tổn hại, tai hại (VD: Thiếu ngủ gây hại nhiều hơn lợi cho não bộ.)
19
New cards
health (n) /helθ/ (Ex: Proper nutrition is the foundation of good health.)
sức khỏe (VD: Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng của một sức khỏe tốt.)
20
New cards
heart attack (n) /ˈhɑːt əˈtæk/ (Ex: He suffered a heart attack due to high cholesterol.)
cơn đau tim, đột quỵ tim (VD: Ông ấy bị lên cơn đau tim do lượng cholesterol cao.)
21
New cards
infection (n) /ɪnˈfekʃən/ (Ex: Antibiotics are used to treat bacterial infection.)
sự nhiễm trùng (VD: Thuốc kháng sinh được dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)
22
New cards
ingredients (n) /ɪnˈɡriːdiənts/ (Ex: Always check the ingredients list for allergens.)
nguyên liệu, thành phần (VD: Luôn kiểm tra danh sách nguyên liệu để tránh các chất gây dị ứng.)
23
New cards
insomnia (n) /ɪnˈsɒmniə/ (Ex: Chronic insomnia affects your daily performance.)
chứng mất ngủ (VD: Mất ngủ kinh niên ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc hàng ngày của bạn.)
24
New cards
intake (n) /ˈɪnteɪk/ (Ex: Reduce your daily intake of processed sugar.)
lượng nạp vào (VD: Hãy cắt giảm lượng đường tinh luyện nạp vào cơ thể hàng ngày.)
25
New cards
junk food (n) /ˈdʒʌŋk fuːd/ (Ex: Try to cut down on junk food like chips and soda.)
đồ ăn vặt, thức ăn kém dinh dưỡng (VD: Hãy cố gắng cắt giảm đồ ăn vặt như snack và nước ngọt có gas.)
26
New cards
muscle (n) /ˈmʌsəl/ (Ex: Weightlifting helps build muscle mass.)
cơ bắp (VD: Tập tạ giúp phát triển khối lượng cơ bắp.)
27
New cards
nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/ (Ex: Vegetables are packed with essential nutrients.)
chất dinh dưỡng (VD: Rau xanh chứa đầy các chất dinh dưỡng thiết yếu.)
28
New cards
nutrition (n) /njuːˈtrɪʃən/ (Ex: Good nutrition is vital for growing children.)
dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng (VD: Dinh dưỡng tốt là điều thiết yếu cho sự phát triển của trẻ nhỏ.)
29
New cards
obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ (Ex: Obesity increases the risk of diabetes.)
bệnh béo phì (VD: Bệnh béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.)
30
New cards
onset (n) /ˈɒnset/ (Ex: Early detection can delay the onset of the disease.)
sự khởi phát bệnh (VD: Phát hiện sớm có thể làm chậm quá trình khởi phát bệnh.)
31
New cards
portion (n) /ˈpɔːʃən/ (Ex: Pay attention to your portion sizes when dining out.)
phần ăn, khẩu phần (VD: Hãy chú ý đến khẩu phần ăn của bạn khi đi ăn ngoài.)
32
New cards
risk (n) /rɪsk/ (Ex: Smoking raises the risk of lung diseases.)
nguy cơ, rủi ro (VD: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về phổi.)
33
New cards
serving (n) /ˈsɜːvɪŋ/ (Ex: The recipe provides four servings of salad.)
khẩu phần phục vụ (VD: Công thức này cung cấp đủ bốn phần ăn món salad.)
34
New cards
stress (n) /stres/ (Ex: Chronic stress can weaken the immune system.)
sự căng thẳng, áp lực (VD: Căng thẳng kéo dài có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
35
New cards
stroke (n) /strəʊk/ (Ex: High blood pressure is a leading cause of stroke.)
đột quỵ, tai biến mạch máu não (VD: Huyết áp cao là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đột quỵ.)
36
New cards
treatment (n) /ˈtriːtmənt/ (Ex: The new treatment cured the infection quickly.)
sự điều trị, liệu trình (VD: Phương pháp điều trị mới đã chữa khỏi nhiễm trùng nhanh chóng.)
37
New cards
therapy (n) /ˈθerəpi/ (Ex: Physical therapy helped him regain his mobility.)
liệu pháp, trị liệu (VD: Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy lấy lại khả năng vận động.)
38
New cards
variety (n) /vəˈraɪəti/ (Ex: Eat a variety of fruits and vegetables every day.)
sự đa dạng, phong phú (VD: Hãy ăn đa dạng các loại trái cây và rau củ mỗi ngày.)
39
New cards
weight (n) /weɪt/ (Ex: Regular workouts help maintain a healthy weight.)
cân nặng, trọng lượng (VD: Tập luyện đều đặn giúp duy trì mức cân nặng hợp lý.)
40
New cards
acute (adj) /əˈkjuːt/ (Ex: He was rushed to the hospital with acute pain.)
cấp tính, dữ dội (VD: Anh ấy được đưa đi cấp cứu vì cơn đau dữ dội.)
41
New cards
allergic (adj) /əˈlɜːdʒɪk/ (Ex: Many children are allergic to milk and eggs.)
bị dị ứng (VD: Nhiều trẻ em bị dị ứng với sữa và trứng.)
42
New cards
alternate (adj) /ˈɔːltəneɪt/ (Ex: She took the medicine on alternate days.)
xen kẽ, luân phiên (VD: Cô ấy uống thuốc cách ngày / xen kẽ từng ngày.)
43
New cards
brisk (adj) /brɪsk/ (Ex: A brisk 30-minute walk boosts energy levels.)
nhanh nhẹn, hoạt bát (VD: Đi bộ nhanh 30 phút giúp tăng cường mức năng lượng.)
44
New cards
chronic (adj) /ˈkrɒnɪk/ (Ex: He suffers from chronic back pain.)
mãn tính, kinh niên (VD: Anh ấy bị chứng đau lưng mãn tính.)
45
New cards
harmful (adj) /ˈhɑːmfəl/ (Ex: Excess sugar is harmful to dental health.)
có hại, độc hại (VD: Lượng đường dư thừa có hại cho sức khỏe răng miệng.)
46
New cards
healthy (adj) /ˈhelθi/ (Ex: Maintaining a healthy weight requires balance.)
khỏe mạnh, lành mạnh (VD: Duy trì cân nặng khỏe mạnh đòi hỏi sự cân bằng.)
47
New cards
infectious (adj) /ɪnˈfekʃəs/ (Ex: Flu is a highly infectious respiratory illness.)
lây nhiễm, truyền nhiễm (VD: Cúm là bệnh hô hấp có tính truyền nhiễm cao.)
48
New cards
moderate (adj) /ˈmɒdərət/ (Ex: Engage in moderate exercise most days of the week.)
vừa phải, điều độ (VD: Hãy tham gia tập thể dục vừa phải vào hầu hết các ngày trong tuần.)
49
New cards
obese (adj) /əʊˈbiːs/ (Ex: Obese individuals face higher cardiovascular risks.)
béo phì (VD: Những người béo phì đối mặt với nguy cơ tim mạch cao hơn.)
50
New cards
overweight (adj) /ˌəʊvəˈweɪt/ (Ex: Being overweight puts extra pressure on joints.)
thừa cân (VD: Tình trạng thừa cân gây thêm nhiều áp lực lên các khớp.)
51
New cards
persistent (adj) /pəˈsɪstənt/ (Ex: See a doctor if you have a persistent cough.)
dai dẳng, kéo dài (VD: Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn bị ho dai dẳng không khỏi.)
52
New cards
regular (adj) /ˈreɡjələ/ (Ex: Regular check-ups are essential for prevention.)
đều đặn, thường xuyên (VD: Khám sức khỏe định kỳ thường xuyên là điều thiết yếu để phòng bệnh.)
53
New cards
vital (adj) /ˈvaɪtəl/ (Ex: Clean water is vital for human survival.)
thiết yếu, sống còn (VD: Nước sạch là yếu tố sống còn cho sự sinh tồn của con người.)
54
New cards
avoid (v) /əˈvɔɪd/ (Ex: Avoid eating processed meats frequently.)
tránh, né tránh (VD: Tránh ăn thịt chế biến sẵn thường xuyên.)
55
New cards
counteract (v) /ˌkaʊntərˈækt/ (Ex: Antioxidants help counteract cell damage.)
chống lại, trung hòa (VD: Chất chống oxy hóa giúp chống lại các tổn thương tế bào.)
56
New cards
curb (v) /kɜːb/ (Ex: Drink water before meals to curb your appetite.)
kiềm chế, giảm bớt (VD: Uống nước trước bữa ăn để kìm hãm cảm giác thèm ăn.)
57
New cards
cure (v) /kjʊə/ (Ex: Antibiotics can cure most bacterial infections.)
chữa khỏi (VD: Thuốc kháng sinh có thể chữa khỏi hầu hết các bệnh nhiễm khuẩn.)
58
New cards
diminish (v) /dɪˈmɪnɪʃ/ (Ex: The symptoms will diminish after taking medicine.)
giảm bớt, suy giảm (VD: Các triệu chứng sẽ giảm bớt sau khi uống thuốc.)
59
New cards
disrupt (v) /dɪsˈrʌpt/ (Ex: Heavy meals late at night disrupt sleep quality.)
làm gián đoạn, đảo lộn (VD: Các bữa ăn quá no vào đêm muộn làm gián đoạn chất lượng giấc ngủ.)
60
New cards
eliminate (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/ (Ex: Try to eliminate trans fats from your diet.)
loại bỏ, triệt tiêu (VD: Hãy cố gắng loại bỏ hoàn toàn chất béo chuyển hóa khỏi chế độ ăn.)
61
New cards
maintain (v) /meɪnˈteɪn/ (Ex: Eat well to maintain a healthy body weight.)
duy trì, giữ gìn (VD: Ăn uống đủ chất để duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.)
62
New cards
overdo (v) /ˌəʊvəˈduː/ (Ex: Do not overdo the training on your first day.)
làm quá sức, quá mức (VD: Đừng tập luyện quá sức ngay trong ngày đầu tiên.)
63
New cards
overeat (v) /ˌəʊvərˈiːt/ (Ex: It is easy to overeat when watching television.)
ăn quá nhiều, ăn bội thực (VD: Mọi người rất dễ ăn quá nhiều khi vừa ăn vừa xem ti vi.)
64
New cards
prevent (v) /prɪˈvent/ (Ex: Proper hygiene helps prevent infections.)
phòng ngừa, ngăn chặn (VD: Vệ sinh đúng cách giúp ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng.)
65
New cards
recommend (v) /ˌrekəˈmend/ (Ex: Doctors recommend getting eight hours of sleep.)
khuyên, khuyến nghị (VD: Các bác sĩ khuyên nên ngủ đủ tám tiếng mỗi ngày.)
66
New cards
recover (v) /rɪˈkʌvə/ (Ex: It takes a few days to recover from the flu.)
hồi phục, bình phục (VD: Mất vài ngày để hồi phục sau khi bị cúm.)
67
New cards
reduce (v) /rɪˈdjuːs/ (Ex: Eating vegetables helps reduce cholesterol levels.)
giảm, làm giảm (VD: Ăn nhiều rau xanh giúp làm giảm mức cholesterol.)
68
New cards
skip (v) /skɪp/ (Ex: Never skip breakfast before a busy morning.)
bỏ qua, bỏ bữa (VD: Đừng bao giờ bỏ bữa sáng trước một buổi sáng bận rộn.)
69
New cards
stimulate (v) /ˈstɪmjəleɪt/ (Ex: Morning workouts stimulate brain activity.)
kích thích, thúc đẩy (VD: Tập luyện buổi sáng kích thích hoạt động của não bộ.)
70
New cards
trigger (v) /ˈtrɪɡə/ (Ex: Stress can trigger severe migraine headaches.)
gây ra, kích hoạt (VD: Căng thẳng có thể gây ra những cơn đau nửa đầu dữ dội.)