1/86
pass 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enterprise
doanh nghiệp
devote
Cống hiến
encompass
Bao gồm
garment
Quần áo trang phục
sector
Lĩnh vực, ngành
textile
hàng dệt may; vải dệt
obtain
đạt đc
measure
Biện pháp
virtually
Hầu như
tailor
Thơ may; may theo số đo
sew
may, khâu
retail
Đại lí bán lẻ; bán lẻ
outlet
Cửa hàng, điểm bán
mass-produced
Đc sx hàng loạt
fixed
cố định
fabric
Vải
warehouse
Nhà kho
distribution
Sự phân phối
accomplishment
Thành tựu
partial
Một phần
spin
Kéo sợi
weave
dệt
wool
len
silk
lụa
machinery
Máy móc
synthetic fibres
Sợi tổng hợp
sustainable
Bền vững, thân thiện với môi trg
hemp
Cây gai dầu
confer
Mang lại
property
tính chất
moisture
độ ẩm
stain
Vết bẩn; làm bẩn
retention
Sự giữ lại
dissipation
Sự phân tán
ultraviolet radiation
tia uv
hazard
Mối nguy hiểm
dye
nhuộm
forecaster
Nhà dự báo
texture
Kết cấu, bề mặt, cảm giác của chất liệu
anticipate
Dự báo, mong đợi
consumer demand
Nhu cầu của người tiêu dùng |
prestigious
Danh giá, uy tín
influential
Có ảnh hưởng
dictate
Quyết định, chi phối
endeavour
Nỗ lực; cố gắng
anonymity
Sự vô danh
sketch
Bản phác thảo; phác họa
drape
Phủ, buông rủ
supplement
bổ sung
instantaneously
Ngay lập tức
proposed
Đc đề xuất
continent
Châu lục
template
Mẫu, khuôn mẫu
cloth
vải
proportion
Tỷ lệ
scale
Tỷ lệ, quy mô
innovation
Sự đổi mới
determine
Xác định
assembly
Sự lắp ráp
separately
Riêng biệt
contractor
Nhà thầu
specification
Thông số kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật
predetermined
Đc định trc
fundamental
Cơ bản, thiết yếu
labour-intensive
Cần nhiều lao động
emerge
Xuất hiện, nổi lên
discipline
Tính kỷ luật
workforce
Lực lượng lao động
process
quy trình
element
yếu tố
fastener
Khóa cài
specify
Quy định rõ, chỉ rõ
laundry
Việc giặt giũ; đồ giặt
trade
Thương mại; buôn bán
regulate
Điều chỉnh, quản lý
regulatory
Thuộc quản lí, thuộc quy định
quota
Hạn ngạch
tariff
Thuế quan
protectionist
Mang tính bảo hộ (thương mại)
abandon
Từ bỏ
advent
Sự xuất hiện, sự ra đời
air freight
Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng ko
commerce
Thương mại
standardisation
Sự tiêu chuẩn hóa
originate
Bắt nguồn, xuất phát
label
nhãn mác; gắn nhãn
range
Phạm vi; đa dạng các loại