1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the Alps
(n pl) dãy núi Alps
yacht
(n) du thuyền
yachtsman
(n) người đàn ông lái/đi du thuyền
yachtswoman
(n) người phụ nữ lái/đi du thuyền
signal
(n) tín hiệu, dấu hiệu
voyage
(n) chuyến đi bằng tàu/thuyền
collect
(v) thu thập, quyên góp
bucket
(n) cái xô
Kenya
(n) Kenya
Nepal
(n) Nepal
the Mediterranean
(n) Địa Trung Hải
the Himalayas
(n pl) dãy Himalaya
Sicily
(n) Sicily
wildlife
(n) động vật hoang dã và thực vật tự nhiên
the United States
(n) Hoa Kỳ, Mỹ
breathe
(v) thở
fresh
(adj) tươi, tươi mới; sạch
row
(v) chèo thuyền
continue
(v) tiếp tục
run away
(phr v) bỏ chạy, chạy trốn
directions
(n pl) chỉ đường, hướng dẫn đường đi
follow
(v) đi theo, đi dọc theo
get off
(phr v) xuống xe/tàu/máy bay/thuyền
get on
(phr v) lên xe/tàu/máy bay/thuyền
get to
(phr v) đến, tới
turn
(v) rẽ, chuyển hướng
right
(adv) bên phải
left
(adv) bên trái
straight on
(adv) đi thẳng
contrast
(n) sự tương phản, sự khác biệt rõ rệt
Russia
(n) nước Nga
lift
(n) thang máy
roundabout
(n) vòng xuyến
app
(n) ứng dụng
temple
(n) đền, chùa
column
(n) cột
sightseeing
(n) hoạt động tham quan, ngắm cảnh
vowel
(n) nguyên âm
exist
(v) tồn tại
in general
(phr) nói chung, nhìn chung