Thẻ ghi nhớ: TEAM ACTIVITY | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:58 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

game rules

luật chơi

2
New cards

summarize the rules

tóm tắt quy định

3
New cards

task card

thẻ nhiệm vụ

4
New cards

this is a challege for me

đây là thử thách với tôi

5
New cards

find clues

tìm manh mối

6
New cards

answer sheet

phiếu trả lời

7
New cards

scoreboard

bảng điểm

8
New cards

team list

danh sách đội

9
New cards

team badge

huy hiệu đội

10
New cards

team flag

cờ đội

11
New cards

colored wristband

vòng tay màu

12
New cards

name tag

thẻ tên

13
New cards

marker pen

bút dạ

14
New cards

sticky note

giấy nhớ

15
New cards

masking tape

băng dính giấy

16
New cards

scissors

kéo

17
New cards

string

dây nhỏ

18
New cards

rope

dây thừng

19
New cards

blindfold

khăn bịt mắt

20
New cards

straw

ống hút

21
New cards

rubber band

dây chun

22
New cards

whistle

còi

23
New cards

timer

đồng hồ đếm ngược

24
New cards

first-aid kit

bộ sơ cứu

25
New cards

rest area

khu vực nghỉ

26
New cards

checkpoint

điểm tập trung

27
New cards

team captain

đội trưởng

28
New cards

navigator

người phụ trách tìm đường

29
New cards

note-taker

người ghi chép

30
New cards

presenter

người thuyết trình

31
New cards

riddle/ puzzle

câu đố

32
New cards

missing piece

mảnh còn thiếu

33
New cards

memory challenge

thử thách trí nhớ

34
New cards

ranking task

nhiệm vụ có xếp loại

35
New cards

passcode

mã khóa

36
New cards

flashlight

đèn pin

37
New cards

arrange/ organize the pieces

sắp xếp các mảnh

38
New cards

put together

ghép lại

39
New cards

unlock the box

mở khóa chiếc hộp

40
New cards

solve the riddle

giải câu đố mẹo

41
New cards

connect the dots

nối các điểm

42
New cards

make a guess

đoán có cơ sở

43
New cards

try a different approach

thử cách tiếp cận khác

44
New cards

think outside the box

suy nghĩ sáng tạo, khác biệt

45
New cards

time pressure

áp lực thời gian

46
New cards

backup plan

phương án dự phòng

47
New cards

final answer

câu trả lời cuối cùng

48
New cards

penalty point

điểm phạt

49
New cards

bonus point

điểm thưởng

50
New cards

map

bản đồ

51
New cards

north

hướng bắc

52
New cards

south

hướng nam

53
New cards

east

hướng đông

54
New cards

west

hướng tây

55
New cards

direction sign

biển chỉ hướng

56
New cards

warning sign

biển cảnh báo

57
New cards

route/path/trail

tuyến đường

58
New cards

junction

điểm giao nhau

59
New cards

intersection

ngã tư/giao lộ

60
New cards

at the corner

ở góc đường

61
New cards

elevator

thang máy

62
New cards

entrance

lối vào

63
New cards

exit

lối ra

64
New cards

dead end

đường cụt

65
New cards

shortcut

đường tắt

66
New cards

obstacle

chướng ngại vật

67
New cards

forbidden area

khu vực không được vào

68
New cards

landmark

địa điểm nhận diện

69
New cards

turn left

rẽ trái

70
New cards

turn right

rẽ phải

71
New cards

go straight ahead

đi thẳng về phía trước

72
New cards

go past the building

đi qua tòa nhà

73
New cards

walk along the path

đi dọc theo lối đi

74
New cards

cross the bridge

băng qua cầu

75
New cards

go through the gate

đi qua cổng

76
New cards

head toward the landmark

đi về phía mốc nhận diện

77
New cards

follow the arrows

đi theo các mũi tên

78
New cards

mark the route

đánh dấu tuyến đường

79
New cards

circle the checkpoint

khoanh tròn điểm gặp

80
New cards

take a shortcut

đi đường tắt

81
New cards

avoid the area

tránh khu vực

82
New cards

do not split up

không tách nhóm

83
New cards

get lost

bị lạc

84
New cards

find your way back

tìm đường quay lại

85
New cards

ask for directions

hỏi đường

86
New cards

at the desk

tại bàn

87
New cards

look under

tìm ở bên dưới

88
New cards

look behind

tìm ở phía sau

89
New cards

look inside

tìm ở bên trong

90
New cards

look around

nhìn/tìm xung quanh

91
New cards

collect points

tích điểm

92
New cards

hand in your answer

nộp câu trả lời

93
New cards

lose a point

mất một điểm

94
New cards

gain extra time

được thêm thời gian

95
New cards

run out of time

hết thời gian

96
New cards

time limit

giới hạn thời gian

97
New cards

Take a picture

Chụp một bức ảnh

98
New cards

exchange information

trao đổi thông tin

99
New cards

display board

bảng trưng bày

100
New cards

poster

áp phích