1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
game rules
luật chơi
summarize the rules
tóm tắt quy định
task card
thẻ nhiệm vụ
this is a challege for me
đây là thử thách với tôi
find clues
tìm manh mối
answer sheet
phiếu trả lời
scoreboard
bảng điểm
team list
danh sách đội
team badge
huy hiệu đội
team flag
cờ đội
colored wristband
vòng tay màu
name tag
thẻ tên
marker pen
bút dạ
sticky note
giấy nhớ
masking tape
băng dính giấy
scissors
kéo
string
dây nhỏ
rope
dây thừng
blindfold
khăn bịt mắt
straw
ống hút
rubber band
dây chun
whistle
còi
timer
đồng hồ đếm ngược
first-aid kit
bộ sơ cứu
rest area
khu vực nghỉ
checkpoint
điểm tập trung
team captain
đội trưởng
navigator
người phụ trách tìm đường
note-taker
người ghi chép
presenter
người thuyết trình
riddle/ puzzle
câu đố
missing piece
mảnh còn thiếu
memory challenge
thử thách trí nhớ
ranking task
nhiệm vụ có xếp loại
passcode
mã khóa
flashlight
đèn pin
arrange/ organize the pieces
sắp xếp các mảnh
put together
ghép lại
unlock the box
mở khóa chiếc hộp
solve the riddle
giải câu đố mẹo
connect the dots
nối các điểm
make a guess
đoán có cơ sở
try a different approach
thử cách tiếp cận khác
think outside the box
suy nghĩ sáng tạo, khác biệt
time pressure
áp lực thời gian
backup plan
phương án dự phòng
final answer
câu trả lời cuối cùng
penalty point
điểm phạt
bonus point
điểm thưởng
map
bản đồ
north
hướng bắc
south
hướng nam
east
hướng đông
west
hướng tây
direction sign
biển chỉ hướng
warning sign
biển cảnh báo
route/path/trail
tuyến đường
junction
điểm giao nhau
intersection
ngã tư/giao lộ
at the corner
ở góc đường
elevator
thang máy
entrance
lối vào
exit
lối ra
dead end
đường cụt
shortcut
đường tắt
obstacle
chướng ngại vật
forbidden area
khu vực không được vào
landmark
địa điểm nhận diện
turn left
rẽ trái
turn right
rẽ phải
go straight ahead
đi thẳng về phía trước
go past the building
đi qua tòa nhà
walk along the path
đi dọc theo lối đi
cross the bridge
băng qua cầu
go through the gate
đi qua cổng
head toward the landmark
đi về phía mốc nhận diện
follow the arrows
đi theo các mũi tên
mark the route
đánh dấu tuyến đường
circle the checkpoint
khoanh tròn điểm gặp
take a shortcut
đi đường tắt
avoid the area
tránh khu vực
do not split up
không tách nhóm
get lost
bị lạc
find your way back
tìm đường quay lại
ask for directions
hỏi đường
at the desk
tại bàn
look under
tìm ở bên dưới
look behind
tìm ở phía sau
look inside
tìm ở bên trong
look around
nhìn/tìm xung quanh
collect points
tích điểm
hand in your answer
nộp câu trả lời
lose a point
mất một điểm
gain extra time
được thêm thời gian
run out of time
hết thời gian
time limit
giới hạn thời gian
Take a picture
Chụp một bức ảnh
exchange information
trao đổi thông tin
display board
bảng trưng bày
poster
áp phích