AUSTON Health Centre

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://mini-ielts.com/1013/reading/auston-health-centre-

Last updated 2:52 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards
run to time
diễn ra đúng lịch trình, không bị trễ giờ
2
New cards
be punctual
đi đúng giờ, tuân thủ giờ giấc
3
New cards
keep an appointment
đến đúng lịch hẹn (không hủy hoặc đến trễ)
4
New cards
on duty
đang trong ca trực, đang làm nhiệm vụ
5
New cards
emergency surgery
ca/buổi khám bệnh cấp cứu (trong tiếng Anh Anh, "surgery" còn có nghĩa là giờ mở cửa của phòng khám)
6
New cards
home visit
việc bác sĩ/y tá đến khám bệnh tại nhà
7
New cards
by appointment
(làm việc/khám) theo lịch hẹn đã đặt trước
8
New cards
administer injections
thực hiện tiêm thuốc
9
New cards
carry out health checks
tiến hành kiểm tra sức khỏe
10
New cards
on regular medication
đang phải sử dụng thuốc thường xuyên/định kỳ
11
New cards
primary point of contact
đầu mối liên hệ chính/đầu tiên
12
New cards
have information at one's fingertips
nắm rõ thông tin trong lòng bàn tay, có sẵn thông tin để dùng ngay
13
New cards
initial queries
những thắc mắc/câu hỏi ban đầu
14
New cards
act as a link
đóng vai trò làm cầu nối (giữa các bên)
15
New cards
assess the degree of urgency
đánh giá mức độ khẩn cấp của vấn đề
16
New cards
relocate
chuyển chỗ ở, di dời
17
New cards
have a record of
lưu trữ/có hồ sơ thông tin về