1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Authenticity
n. tính xác thực
cast
v. đúc (đồng, tượng …)
embroider
v. thêu (khăn, áo …)
frame
n. khung (ảnh, tranh)
layer
n. lớp (lá, sơn, …)
mould
v. đổ khuôn
surface
n. bề mặt
thread
n. sợi chỉ
weave
v. dệt (vải, thảm)
affordable
adj. giá cả phải chăng
dweller
n. cư dân
index
n. chỉ số
indicator
n. chỉ số báo hiệu
rush hour
n. giờ cao điểm
urban
adj. thuộc về đô thị
shortage
n. sự thiếu hụt
avoid
v. tránh xa
exhausted
adj. kiệt sức
frustrated
adj. bực bội
pressure
n. áp lực
self-discipline
n. tinh thần tự giác
suffer
v. chịu đựng
act out
v. đóng vai, diễn lại
bare-footed
adj. chân đất
breadwinner
n. trụ cột gia đình
collect
v. sưu tầm
entertain
v. giải trí
illiterate
adj. mù chữ
loudspeaker
n. loa phóng thanh
practice
n. phong tục, thói quen
street vendor
n. người bán hàng rong
strict
adj. nghiêm khắc
tug of war
n. trò kéo co
astounding
adj. đáng kinh ngạc (Sửng sốt)
cavern
n. hang lớn
citadel
n. thành trì, hoàng thành
complex
n. quần thể di tích
fortress
n. pháo đài
limestone
n. đá vôi
Picturesque
adj. đẹp như tranh vẽ
Recognition
n. sự công nhận
rickshaw
n. xe kéo
Spectacular
adj. hùng vĩ
tomb
n. lăng mộ
astonished
adj. kinh ngạc
cooperative
adj. hợp tác xã
Elevated walkway
n. lối đi bộ trên cao
Flyover
n. cầu vượt
manual
adj. làm bằng tay
mushroom
n. nấm
noticeable
adj. đáng chú ý
roof
n. mái ngói
tram
n. tàu điện ngầm (loại cũ)