41 | 3. Vocabulary Development

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:25 AM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards
juvenile crime
tội phạm vị thành niên
2
New cards
delinquency
sự phạm pháp (của thanh thiếu niên)
3
New cards
tackle
giải quyết, xử lý
4
New cards
soaring
tăng vọt
5
New cards
unstable incomes
thu nhập không ổn định
6
New cards
basic necessities
nhu yếu phẩm cơ bản
7
New cards
detrimental
có hại, bất lợi
8
New cards
hoard wealth
tích trữ của cải
9
New cards
destitution
sự nghèo đói cùng cực
10
New cards
resort to
tìm đến, phải nhờ đến (biện pháp không hay)
11
New cards
monetary returns
lợi nhuận tiền tệ, thu nhập
12
New cards
vocational training
đào tạo nghề
13
New cards
underprivileged
thiệt thòi, nghèo khó
14
New cards
regulatory loopholes
lỗ hổng pháp lý/quy định
15
New cards
leniency
sự khoan hồng
16
New cards
extenuating factor
tình tiết giảm nhẹ
17
New cards
repercussions
hậu quả, tác động ngược lại
18
New cards
disproportionate
không cân xứng
19
New cards
punitive measures
biện pháp trừng phạt
20
New cards
deterrence
sự răn đe, ngăn chặn
21
New cards
recurring
lặp đi lặp lại
22
New cards
barrier
rào cản (ngăn cản việc gì đó)
23
New cards
impairment
sự khiếm khuyết, suy yếu (cơ thể/não bộ)
24
New cards
resolve
giải quyết (một vấn đề)
25
New cards
constraint
sự hạn chế, sự ràng buộc
26
New cards
limitation
sự giới hạn
27
New cards
criteria
tiêu chí
28
New cards
contingency
tình huống dự phòng, sự việc ngẫu nhiên
29
New cards
account for
giải thích cho, chiếm (tỉ lệ)
30
New cards
impose on
áp đặt lên
31
New cards
socioeconomic disparities
sự chênh lệch kinh tế xã hội
32
New cards
incentive
động lực, sự khích lệ
33
New cards
equality of opportunity
sự bình đẳng về cơ hội
34
New cards
prevent
ngăn chặn (không cho ai làm gì/cái gì xảy ra)
35
New cards
hinder
cản trở (làm cho việc gì đó khó khăn hơn)
36
New cards
obstruct
làm tắc nghẽn, che khuất (đường đi)
37
New cards
inhibit
ức chế, ngăn cản (thể hiện bản thân tự do)
38
New cards
stem
ngăn chặn (dòng chảy hoặc sự lan rộng)
39
New cards
prohibit
cấm (bằng luật hoặc quy định)
40
New cards
hamper
cản trở (sự chuyển động)
41
New cards
fatally injured
bị thương chí mạng
42
New cards
convey an idea
truyền đạt một ý tưởng
43
New cards
boulder
tảng đá lớn
44
New cards
infantry
bộ binh (lính chiến đấu trên bộ)
45
New cards
penitentiary
nhà tù
46
New cards
harsh punishment
hình phạt nghiêm khắc
47
New cards
restrain
kiềm chế (sự tức giận/cảm xúc)
48
New cards
irksome
phiền phức, khó chịu
49
New cards
captive
bị bắt giữ, tù nhân
50
New cards
drift
trôi dạt, thay đổi liên tục (công việc)
51
New cards
obese
béo phì
52
New cards
scrutinise
xem xét kỹ lưỡng
53
New cards
impede
cản trở, cản bước
54
New cards
impartial
công bằng, vô tư
55
New cards
disclose
tiết lộ, vạch trần
56
New cards
profound
sâu sắc, uyên thâm
57
New cards
ingenious
khéo léo, tài tình
58
New cards
depart
khởi hành, rời đi
59
New cards
destitute
thiếu thốn, bần cùng