Vocab listening map labelling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:13 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Beside

nằm bên cạnh

2
New cards

Right next to

ngay kế bên

3
New cards

Next by

kế bên

4
New cards

Left-hand side / right-hand side

bên trái / bên phải

5
New cards

Next to / alongside / adjoining with

liền kề

6
New cards

In the vicinity / in close proximity to

gần đó, ở khoảng cách tương đối gần

7
New cards

Across the road / Opposite

đối diện

8
New cards

In between / in the middle of

ở giữa

9
New cards

In the middle / in the centre

ở giữa / ở trung tâm

10
New cards

At the top / at the bottom

ở trên cùng / ở dưới cùng

11
New cards

At the end of the path

phía cuối con đường

12
New cards

A bend in the road

một đoạn đường cong

13
New cards

On the corner

trong góc

14
New cards

In / at the corner of A street/road and B street/road

nằm ở nơi giao cắt nhau giữa 2 con phố A và B

15
New cards

On your left/right hand side

ở bên tay trái/phải của bạn (theo chiều đi, hướng mặt của người đang di chuyển)

16
New cards

At/in the top right-hand corner of the map/room

nằm ở góc trên bên tay phải của bản đồ/căn phòng

17
New cards

Clockwise / anticlockwise

theo chiều kim đồng hồ / ngược chiều kim đồng hồ

18
New cards

East

hướng Đông

19
New cards

South

hướng Nam

20
New cards

West

hướng Tây

21
New cards

North

hướng Bắc

22
New cards

Northeast

hướng Đông Bắc

23
New cards

Northwest

hướng Tây Bắc

24
New cards

Southeast

hướng Đông Nam

25
New cards

Southwest

hướng Tây Nam

26
New cards

To the north / to the south

ở phía Bắc / ở phía Nam

27
New cards

In the northeast / in the southwest

ở phía Đông Bắc / ở phía Tây Nam

28
New cards

North side / east side / west side / south side

khu vực phía Bắc / Đông / Tây / Nam

29
New cards

In the eastern part of

nằm ở khu vực phía Đông của

30
New cards

In the west corner

nằm ở góc phía Tây

31
New cards

Slightly west of

chếch phía Tây

32
New cards

Go along the road / go down the road / go up the road

tiếp tục đi theo con đường

33
New cards

Go straight / Go forward / Go straight ahead

đi thẳng

34
New cards

Continue straight ahead

tiếp tục đi thẳng

35
New cards

Go around

đi vòng qua

36
New cards

Go over

đi sang bờ bên kia

37
New cards

Go past / walk past

đi ngang qua mà không rẽ vào

38
New cards

Go through

đi xuyên qua

39
New cards

Bend

rẽ

40
New cards

To be surrounded by…

được bao quanh bởi…

41
New cards

Turn right / left at …

rẽ phải / trái ở …

42
New cards

Turn (right / left) at the (first / second / …) junction / intersection

rẽ phải / trái tại ngã tư (đầu tiên / thứ 2 / …)

43
New cards

Take the first turning on the right / left

rẽ phải / trái ngay ở lối rẽ đầu tiên

44
New cards

Take the second turning on the right / left

rẽ phải / trái ở lối rẽ thứ 2

45
New cards

Take the right-hand path

rẽ vào đường bên phải

46
New cards

The third / fourth / … turning

lối rẽ thứ ba / thứ tư / …

47
New cards

Cross the bridge / Go over the bridge

đi qua cầu

48
New cards

Main road / street

đường chính

49
New cards

Side road / street

đường phụ

50
New cards

Footpath

lối đi bộ, đường mòn

51
New cards

Path

con đường (thiên về đường mòn ở thôn quê)

52
New cards

Main / side path

lối đi chính

53
New cards

Dead-end street / blind alley

đường cụt, ngõ cụt

54
New cards

Lane

làn đường

55
New cards

Railway line / train line

tuyến đường xe lửa

56
New cards

Tunnel

đường hầm

57
New cards

Pedestrian Crossing

vạch sang đường dành cho người đi bộ

58
New cards

Junction

ngã ba

59
New cards

Crossroads / quartersection

ngã tư

60
New cards

Roundabout

bùng binh, vòng xoay

61
New cards

Pedestrian

người đi bộ

62
New cards

Road sign

biển báo

63
New cards

Traffic light

đèn giao thông