1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lose/take/have control (of sth)
mất / nắm quyền kiểm soát cái gì
in control
trong tầm kiểm soát
out of control
ngoài tầm kiểm soát
have an effect (on sth/sb)
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
take effect
có hiệu lực, bắt đầu phát huy tác dụng
in the end
cuối cùng (sau một thời gian dài)
at the end (of sth)
vào cuối (của cái gì)
come to an end
kết thúc
come to/reach the end (of sth)
đi đến hồi kết
happy ending
cái kết có hậu
on the floor
trên sàn nhà
on the ground/first/second/etc floor
ở tầng trệt/thứ nhất/thứ hai,...
make/cause a fuss (about sth/doing)
làm ầm lên, phàn nàn quá mức
(for) as long as
miễn là; trong suốt thời gian
(for) a long time
trong một thời gian dài
take a long time (to do)
mất nhiều thời gian để làm gì
long to do
rất muốn làm gì
long for sth (to do)
khao khát điều gì
have/take a look at sth/sb
xem, nhìn cái gì/ai
look like sth/sb
trông giống như
look at/for sth/sb
nhìn vào / tìm kiếm cái gì/ai
make a mess (of sth)
làm bừa bộn / làm hỏng
in a mess
trong tình trạng bừa bộn / hỗn loạn
have/take (the) responsibility for sth/doing
có / nhận trách nhiệm về điều gì
take/have a shower
tắm vòi sen
a rain shower
cơn mưa rào
a light/heavy shower of rain
mưa nhẹ/mưa lớn
catch/lose sight of sth/sb
thấy / mất dấu ai/cái gì
in sight of sth
trong tầm nhìn
at first sight
ngay từ cái nhìn đầu tiên
a waste of time
sự lãng phí thời gian
waste your time
lãng phí thời gian của bạn
industrial/household waste
chất thải công nghiệp / sinh hoạt
weather forecast
dự báo thời tiết
under the weather
cảm thấy không khỏe
all over the world
khắp nơi trên thế giới
around the world
vòng quanh thế giới
throughout the world
trên toàn thế giới (mọi nơi)
the whole world
cả thế giới
in the world
trên thế giới
world record
kỷ lục thế giới