Destination B2 - Tổng hợp Ngữ pháp & Từ vựng (Otto Channel)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ câu hỏi và đáp án ôn tập ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh theo tài liệu Destination B2 của Otto Channel.

Last updated 1:30 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Trong thì Hiện tại đơn, việc sử dụng trợ động từ "do/does" trong câu khẳng định nhằm mục đích gì?

Dùng để nhấn mạnh hành động hoặc ý kiến được nói đến.

2
New cards

Thành ngữ "splitting headache" trong Unit 1 có nghĩa là gì?

Đau đầu như búa bổ.

3
New cards

Phân biệt sự khác nhau giữa hai từ chỉ chuyến đi: "voyage" và "journey".

"voyage" là hành trình hoặc chuyến đi dài (thường bằng tàu biển); "journey" là hành trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường dài ngày, bằng đường bộ).

4
New cards

Cụm động từ (Phrasal verb) "catch up with" có nghĩa là gì?

Cố gắng theo kịp (về điểm số, mức độ hoặc tốc độ).

5
New cards

Cấu trúc chỉ thói quen trong quá khứ nào ("would" hay "used to") KHÔNG được sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn?

Cấu trúc "would" (trong câu phủ định/nghi vấn ta dùng "used to" hoặc "never used to").

6
New cards

Địa điểm thi đấu "pitch", "court", và "ring" tương ứng với những môn thể thao nào?

"pitch" là sân thể thao có kẻ vạch (bóng đá, v.v.); "court" là sân đánh quần vợt, bóng rổ; "ring" là sàn đấu (boxing, đấu vật).

7
New cards

Khi dự đoán sự việc trong tương lai, sự khác biệt giữa "will" và "be going to" là gì?

"will" dựa trên ý kiến cá nhân/dữ kiện quá khứ; "be going to" dựa trên dữ kiện hoặc dấu hiệu có thật ở hiện tại.

8
New cards

Phân biệt sự khác nhau giữa tính từ "artificial" và "false".

"artificial" nghĩa là nhân tạo (không có sẵn trong tự nhiên); "false" nghĩa là giả (fake, nhái theo đồ thật).

9
New cards

Phân biệt cách dùng từ chỉ số lượng "a few" và "few" đối với danh từ đếm được.

"a few" mang nghĩa tích cực (có một ít, đủ dùng = "some"); "few" mang nghĩa tiêu cực (hầu như không có = "not many").

10
New cards

Phân biệt hai loại báo "tabloid" và "broadsheet".

"tabloid" là báo lá cải (khổ nhỏ); "broadsheet" là báo chính quy (khổ rộng).

11
New cards

Công thức đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 (First Conditional) là gì?

Should+S1+Vbare,S2+WILL+Vbare\text{Should} + S_1 + V_{\text{bare}}, S_2 + \text{WILL} + V_{\text{bare}}

12
New cards

Phân biệt sự khác nhau về tính cách giữa "sensitive" và "sensible".

"sensitive" nghĩa là nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc cáu gắt; "sensible" nghĩa là biết điều, hợp lý và thực tế.

13
New cards

Phân biệt danh từ chỉ tội phạm: "robber", "burglar", và "thief".

"robber" là tên cướp tài sản/tiền bạc (dùng vũ lực/đột nhập); "burglar" là tên trộm lẻn vào nhà (thường ban đêm); "thief" là tên trộm nói chung (hoạt động bất kỳ lúc nào).

14
New cards

Sự khác nhau giữa "needn't have + V3/ed" và "didn't need to + Vbare" khi nói về quá khứ là gì?

"needn't have + V3/ed" diễn tả hành động đã thực hiện nhưng thực chất không cần thiết; "didn't need to + Vbare" diễn tả hành động không cần thiết và thường là chưa thực hiện.

15
New cards

Phân biệt sự khác nhau giữa "prescription" và "recipe".

"prescription" là toa thuốc do bác sĩ kê; "recipe" là công thức nấu ăn.

16
New cards

Trong cấu trúc câu cầu khiến (Causative) dạng chủ động, động từ đi sau tân ngữ chỉ người của "get" và "have" dạng như thế nào?

Với "get" dùng "get sb to do sth"; với "have" dùng "have sb do sth".

17
New cards

Phân biệt hai chế độ ăn "vegetarian" và "vegan".

"vegetarian" là người ăn chay không ăn thịt cá (vẫn ăn trứng, sữa); "vegan" là người thuần ăn chay (không dùng bất kỳ sản phẩm nào từ động vật).

18
New cards

Sự khác nhau về ý nghĩa giữa "remember + to Vbare" và "remember + Ving" là gì?

"remember + to Vbare" là nhớ phải làm gì (chưa làm); "remember + Ving" là nhớ đã làm gì trong quá khứ.

19
New cards

Phân biệt các bằng cấp/chứng chỉ: "qualification", "degree", và "certificate".

"qualification" là phẩm chất, trình độ chuyên môn hoặc chứng chỉ; "degree" là bằng cấp sau khi hoàn thành khóa học dài hạn (như đại học); "certificate" là chứng nhận (thường ngắn hạn hoặc có thời hạn).

20
New cards

Phân biệt các danh từ chỉ khói/sương: "smog", "fog", "smoke", và "mist".

"smog" là sương khói do ô nhiễm; "fog" là sương mù dày đặc; "smoke" là khói do cháy tạo ra; "mist" là sương mù mỏng.

21
New cards

Phân biệt sự khác nhau giữa hai tính từ "economic" và "economical".

"economic" nghĩa là thuộc về kinh tế, thương nghiệp; "economical" nghĩa là tiết kiệm (tiền bạc, thời gian, nguyên liệu).

22
New cards

Cấu trúc đảo ngữ với cụm từ phủ định "No sooner" có dạng như thế nào?

No sooner+had+S+V3/ed+than+S+V2/ed\text{No sooner} + \text{had} + S + V_{3/ed} + \text{than} + S + V_{2/ed}

23
New cards

Phân biệt cách dùng giữa ba động từ trang phục: "fit", "suit", và "match".

"fit" là vừa vặn về kích thước/size; "suit" là hợp phong cách/kiểu dáng với người mặc; "match" là hợp/phối nhau giữa các trang phục hay phụ kiện.

24
New cards

Phân biệt hai hình thức trả lương "wage(s)" và "salary".

"wage(s)" là tiền lương/tiền công tính theo giờ, ngày hoặc tuần; "salary" là tiền lương cố định tính theo tháng hoặc năm.

25
New cards

Từ "bãi đậu xe" trong tiếng Anh-Mỹ (US) và tiếng Anh-Anh (UK) được viết lần lượt như thế nào?

Anh-Mỹ (US) dùng "parking lot"; Anh-Anh (UK) dùng "car park".