1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
おはよう ございます
Chào buổi sáng
こんにちは
Chào buổi chiều
こんばんは
Chào buổi tối
どうぞ
Xin mời
ありがとうございます
Cảm ơn
いいえ
Không
しつれいします
Xin thất lễ
すみません
Xin lỗi
よろしく おねがい いたします
Rất mong được giúp đỡ
はちめましょう
Chúng ta cùng bắt đầu nào
おわりましょう
Chúng ta cùng kết thúc nào
やすみましょう
Chúng ta nghỉ giải lao nào
いってください
Hãy nói đi
かいてください
Hãy viết đi
きいてください
Hãy lắng nghe
いっしょに いってください
Hãy cùng nói nào
もういちど いってください
Xin hãy nói lại lần nữa
よんでください
Hãy đọc đi
みてください
Hãy nhìn đi
おぼえてください
Hãy nhớ nhé
もうちいど
Lần nữa
もういちど おねがいします
Làm ơn lặp lại lần nữa
たってください
Hãy đứng lên
すわってください
Hãy ngồi xuống
わたし
Tôi
わたしたち
Chúng tôi
みなさん
Mọi người
あなた
Bạn,anh,chị
ひと
Người
このひと
Người này
あのひと
Người kia
かた
Vị
この かた
Vị này
あの かた
Vị kia
せんせい
Thầy, cô giáo
がくせい
Học sinh
だいがくせい
Sinh viên
きょうし
Giáo viên
てんいん
Nhân viên cửa hàng
かいしゃいん
Nhân viên công ty
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
いしゃ
Bác sĩ
しゅふ
Nội trợ
かしゅ
Ca sĩ
うんてんしゅ
Tài xế
しごと
Công việc
おしごとは?
Anh, chị làm công việc gì?
はい
Vâng
いいえ
Không
だれ?
Ai
どなた?
Ai, vị nào?
なまえ
Tên
おなまえは?
Anh, chị tên gì?
べとなむ
Việt Nam
にほん
Nhật Bản
かんこく
Hàn Quốc
ちゅうごく
Trung Quốc
たいわん
Đài Loan
じん
Người
こくせき
Quốc tịch
ごこくせきは?
Anh, chị quốc tịch nào?
こうちょう
Hiệu trưởng
しゃちょう
Giám đốc
てんちょう
Cửa hàng trưởng
こうむいん
Cán bộ nhà nước
けいさつかん
Cảnh sát
ちょうりし
Đầu bếp
べんごし
Luật sư
かんごし
Y tá
かいごし
Điều dưỡng
えんじにあ
Kĩ sư
たい
Thái Lan
いんど
Ấn Độ
いぎりす
Anh
ふちんす
Pháp
あめりか
Mỹ
どいつ
Đức
いたりあ
Ý
はじめまして
Lần đầu gặp mặt
どうぞ よろしく
Rất mong được giúp đỡ
しゅっしん
Quê quán
HO CHI MINH し
Tp.HCM
さい
~tuổi
とし
Năm, tuổi
おとしは?
Anh, chị bao nhiêu tuổi?