B1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

85 Terms

1
New cards

おはよう ございます

Chào buổi sáng

2
New cards

こんにちは

Chào buổi chiều

3
New cards

こんばんは

Chào buổi tối

4
New cards

どうぞ

Xin mời

5
New cards

ありがとうございます

Cảm ơn

6
New cards

いいえ

Không

7
New cards

しつれいします

Xin thất lễ

8
New cards

すみません

Xin lỗi

9
New cards

よろしく おねがい いたします

Rất mong được giúp đỡ

10
New cards

はちめましょう

Chúng ta cùng bắt đầu nào

11
New cards

おわりましょう

Chúng ta cùng kết thúc nào

12
New cards

やすみましょう

Chúng ta nghỉ giải lao nào

13
New cards

いってください

Hãy nói đi

14
New cards

かいてください

Hãy viết đi

15
New cards

きいてください

Hãy lắng nghe

16
New cards

いっしょに いってください

Hãy cùng nói nào

17
New cards

もういちど いってください

Xin hãy nói lại lần nữa

18
New cards

よんでください

Hãy đọc đi

19
New cards

みてください

Hãy nhìn đi

20
New cards

おぼえてください

Hãy nhớ nhé

21
New cards

もうちいど

Lần nữa

22
New cards

もういちど おねがいします

Làm ơn lặp lại lần nữa

23
New cards

たってください

Hãy đứng lên

24
New cards

すわってください

Hãy ngồi xuống

25
New cards

わたし

Tôi

26
New cards

わたしたち

Chúng tôi

27
New cards

みなさん

Mọi người

28
New cards

あなた

Bạn,anh,chị

29
New cards

ひと

Người

30
New cards

このひと

Người này

31
New cards

あのひと

Người kia

32
New cards

かた

Vị

33
New cards

この かた

Vị này

34
New cards

あの かた

Vị kia

35
New cards

せんせい

Thầy, cô giáo

36
New cards

がくせい

Học sinh

37
New cards

だいがくせい

Sinh viên

38
New cards

きょうし

Giáo viên

39
New cards

てんいん

Nhân viên cửa hàng

40
New cards

かいしゃいん

Nhân viên công ty

41
New cards

ぎんこういん

Nhân viên ngân hàng

42
New cards

いしゃ

Bác sĩ

43
New cards

しゅふ

Nội trợ

44
New cards

かしゅ

Ca sĩ

45
New cards

うんてんしゅ

Tài xế

46
New cards

しごと

Công việc

47
New cards

おしごとは?

Anh, chị làm công việc gì?

48
New cards

はい

Vâng

49
New cards

いいえ

Không

50
New cards

だれ?

Ai

51
New cards

どなた?

Ai, vị nào?

52
New cards

なまえ

Tên

53
New cards

おなまえは?

Anh, chị tên gì?

54
New cards

べとなむ

Việt Nam

55
New cards

にほん

Nhật Bản

56
New cards

かんこく

Hàn Quốc

57
New cards

ちゅうごく

Trung Quốc

58
New cards

たいわん

Đài Loan

59
New cards

じん

Người

60
New cards

こくせき

Quốc tịch

61
New cards

ごこくせきは?

Anh, chị quốc tịch nào?

62
New cards

こうちょう

Hiệu trưởng

63
New cards

しゃちょう

Giám đốc

64
New cards

てんちょう

Cửa hàng trưởng

65
New cards

こうむいん

Cán bộ nhà nước

66
New cards

けいさつかん

Cảnh sát

67
New cards

ちょうりし

Đầu bếp

68
New cards

べんごし

Luật sư

69
New cards

かんごし

Y tá

70
New cards

かいごし

Điều dưỡng

71
New cards

えんじにあ

Kĩ sư

72
New cards

たい

Thái Lan

73
New cards

いんど

Ấn Độ

74
New cards

いぎりす

Anh

75
New cards

ふちんす

Pháp

76
New cards

あめりか

Mỹ

77
New cards

どいつ

Đức

78
New cards

いたりあ

Ý

79
New cards

はじめまして

Lần đầu gặp mặt

80
New cards

どうぞ よろしく

Rất mong được giúp đỡ

81
New cards

しゅっしん

Quê quán

82
New cards

HO CHI MINH し

Tp.HCM

83
New cards

さい

~tuổi

84
New cards

とし

Năm, tuổi

85
New cards

おとしは?

Anh, chị bao nhiêu tuổi?