1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
发烧
(v li hợp) sốt, phát sốt
为
(giới) cho
刚才
(n) vừa mới
照顾
(v) chăm sóc
用
(v) cần
感冒
(v) bị cảm
季节
(n) mùa
当然
(phó) đương nhiên
草
(n) cỏ
裙子
(n) váy
最近
(phó) gần đây
越
(phó) càng
忽然
(phó) bỗng nhiên, đột nhiên