1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
anxiety
(n) anxiety = mối lo âu
(v) —
(adj) anxious = lo lắng
(adv) anxiously = một cách lo lắng
shame
(n) shame = sự xấu hổ
(v) —
(adj) ashamed = xấu hổ
(adv) —
boredom
(n) boredom = nỗi buồn tẻ
(v) —
(adj) bored = chán nản
(adv) —
confusion
(n) confusion = sự lẫn lộn
(v) confuse = làm rối, làm lộn xộn
(adj) confused = lúng túng, ngượng nghịu / confusing = khó hiểu, gây bối rối
(adv) —
delight
(n) delight = hân hoan, sự vui thích
(v) delight = làm vui thích
(adj) delighted = vui mừng / delightful = thú vị, hấp dẫn
(adv) delightfully = một cách thú vị
embarrassment
(n) embarrassment = sự lúng túng, sự ngượng ngùng
(v) embarrass = làm lúng túng
(adj) embarrassed = lúng túng / embarrassing = gây bối rối
(adv) embarrassingly = một cách bối rối
envy
(n) enviousness = lòng đố kỵ / envy = sự ghen tị
(v) envy = ghen tị
(adj) envious = ghen tị
(adv) enviously = một cách ganh tị
fright
(n) fright = sự hoảng sợ
(v) frighten = hoảng sợ
(adj) frightened = hoảng sợ / frightening = kinh khủng, đáng sợ
(adv) frighteningly = một cách đáng sợ
relief
(n) relief = sự nhẹ nhõm
(v) —
(adj) relieved = thoải mái, nhẹ nhõm
(adv) relievedly = một cách nhẹ nhõm
suspicion
(n) suspicion = sự nghi ngờ
(v) suspect = nghi ngờ
(adj) suspicious = đáng nghi, khả nghi
(adv) suspiciously = một cách đáng nghi
flexibility
(n) flexibility = sự linh hoạt
(v) —
(adj) flexible = linh hoạt
(adv) —
patience
(n) patience = sự kiên nhẫn
(v) —
(adj) patient = kiên nhẫn
(adv) —
sensitivity
(n) sensitivity = sự nhạy cảm
(v) —
(adj) sensitive = nhạy cảm
(adv) —
reliability
(n) reliability = độ tin cậy
(v) —
(adj) reliable = đáng tin cậy
(adv) —
loyalty
(n) loyalty = lòng trung thành
(v) —
(adj) loyal = trung thành
(adv) —
honesty
(n) honesty = sự trung thực
(v) —
(adj) honest = trung thực
(adv) —
toddle
(n) toddle = sự đi chập chững
(v) toddle = đi chập chững
(adj) —
(adv) —
emigration
(n) emigration = sự di cư / emigrant = người di cư
(v) emigrate = di cư
(adj) —
(adv) —
engagement
(n) engagement = sự hứa hôn
(v) engage = đính hôn
(adj) engaged = đã đính hôn
(adv) —
inherit
(n) —
(v) inherit = thừa kế
(adj) inheritable = có thể thừa kế
(adv) —
divorce
(n) divorce = sự li dị
(v) divorce = li dị
(adj) —
(adv) —
retirement
(n) retirement = sự nghỉ hưu
(v) retire = nghỉ hưu
(adj) —
(adv) —
wealth
(n) wealth = sự giàu có
(v) —
(adj) wealthy = giàu có
(adv) —
theory
(n) theory = lý thuyết
(v) theorize = lý thuyết hóa
(adj) —
(adv) —
argument
(n) argument = sự cãi vã
(v) argue = tranh cãi
(adj) —
(adv) —
disappearance
(n) disappearance = sự biến mất
(v) disappear = biến mất
(adj) —
(adv) —
aggression
(n) aggression = sự hung hăng
(v) —
(adj) aggressive = hung hăng
(adv) —
arrogance
(n) arrogance = sự kiêu ngạo
(v) —
(adj) arrogant = kiêu ngạo
(adv) —
compliment
(n) —
(v) compliment = khen ngợi
(adj) complimentary = khen ngợi
(adv) —
enthusiasm
(n) enthusiast = người nhiệt tình / enthusiasm = sự nhiệt tình
(v) —
(adj) enthusiastic = nhiệt tình
(adv) enthusiastically = một cách nhiệt tình
misery
(n) misery = sự khốn khổ
(v) —
(adj) miserable = khốn khổ
(adv) —
nostalgia
(n) nostalgia = nỗi hoài niệm
(v) —
(adj) nostalgic = hoài niệm
(adv) —
sarcasm
(n) sarcasm = lời mỉa mai
(v) —
(adj) sarcastic = mỉa mai
(adv) —
urgency
(n) urgency = tính khẩn cấp
(v) —
(adj) urgent = khẩn cấp
(adv) —
accuse
(n) —
(v) accuse = buộc tội
(adj) accusing = buộc tội
(adv) —
optimism
(n) optimist = người lạc quan / optimism = sự lạc quan
(v) —
(adj) optimistic = lạc quan
(adv) optimistically = một cách lạc quan
pessimism
(n) pessimist = người bi quan / pessimism = sự bi quan
(v) —
(adj) pessimistic = bi quan
(adv) pessimistically = một cách bi quan
addiction
(n) addiction = sự nghiện
(v) —
(adj) addicted = nghiện
(adv) —
sympathy
(n) sympathy = sự thông cảm
(v) sympathize = thông cảm
(adj) sympathetic = thông cảm
(adv) sympathetically = một cách cảm thông
abandonment
(n) abandonment = sự bỏ rơi
(v) abandon = bỏ rơi
(adj) —
(adv) —
resident
(n) resident = cư dân
(v) —
(adj) residential = thuộc khu dân cư
(adv) —
ideal
(n) ideal = lý tưởng / idealist = người không thực tế / idealism = chủ nghĩa lý tưởng
(v) —
(adj) idealistic = lý tưởng
(adv) —
rejection
(n) rejection = sự từ chối
(v) reject = từ chối
(adj) —
(adv) —
dependence
(n) dependence = sự phụ thuộc
(v) depend = phụ thuộc
(adj) dependent = phụ thuộc / dependable = đáng tin cậy
(adv) —
irritation
(n) irritation = sự cáu giận
(v) irritate = chọc tức
(adj) irritated = cáu giận / irritating = khó chịu
(adv) —
critic
(n) critic = nhà phê bình
(v) criticize = chỉ trích
(adj) critical = phê bình
(adv) —
trust
(n) trust = sự tin tưởng
(v) trust = tin tưởng
(adj) trustful = đáng tin
(adv) —
privacy
(n) privacy = sự riêng tư
(v) —
(adj) private = riêng tư
(adv) —
weight
(n) weight = cân nặng / weightlessness = tình trạng phi trọng lượng
(v) weigh = cân
(adj) weightless = phi trọng lượng
(adv) weightlessly = một cách phi trọng lượng
photography
(n) photography = nhiếp ảnh / photograph = bức ảnh / photographer = nhiếp ảnh gia
(v) —
(adj) photographic = thuộc về nhiếp ảnh
(adv) photographically = một cách thuộc về nhiếp ảnh
employment
(n) employment = việc làm / employee = người làm công / employer = người chủ
(v) employ = thuê ai
(adj) —
(adv) —
involvement
(n) involvement = sự liên quan, tham gia
(v) involve = liên quan, bao gồm
(adj) involved = liên quan, tham gia
(adv) —
variation
(n) variation = sự thay đổi
(v) vary = thay đổi
(adj) —
(adv) —
adventure
(n) adventure = cuộc phiêu lưu
(v) —
(adj) adventurous = ưa mạo hiểm
(adv) —
astronomy
(n) astronomy = thiên văn học / astronomer = nhà thiên văn học
(v) —
(adj) astronomical = thuộc thiên văn
(adv) —
deforestation
(n) deforestation = sự phá rừng
(v) deforest = phá rừng
(adj) —
(adv) —
industrialisation
(n) industrialisation = sự công nghiệp hoá
(v) industrialise = công nghiệp hoá
(adj) —
(adv) —
emission
(n) emission = khí thải
(v) emit = thải ra
(adj) —
(adv) —
destruction
(n) destruction = sự phá hủy
(v) destroy = phá hủy
(adj) destructive = mang tính phá hủy
(adv) —
poaching
(n) poaching = săn trộm
(v) poach = săn trộm
(adj) —
(adv) —
sustainability
(n) sustainability = sự bền vững
(v) —
(adj) sustainable = bền vững
(adv) —
revolution
(n) revolution = cuộc cách mạng
(v) revolutionise = cách mạng hoá
(adj) revolutionary = mang tính cách mạng
(adv) —
dehydration
(n) dehydration = sự khử nước / mất nước
(v) dehydrate = khử nước, mất nước
(adj) dehydrated = bị mất nước
(adv) —
digestion
(n) digestion = sự tiêu hoá
(v) digest = tiêu hoá
(adj) —
(adv) —
fragility
(n) fragility = sự mong manh
(v) —
(adj) fragile = mong manh
(adv) —
contentment
(n) contentment = sự hài lòng
(v) —
(adj) content = hài lòng
(adv) —
disgust
(n) disgust = sự ghê tởm
(v) disgust = làm ghê tởm
(adj) disgusting = gớm ghiếc / disgusted = cảm thấy ghê tởm
(adv) —
depression
(n) depression = sự trầm cảm
(v) —
(adj) depressed = trầm cảm
(adv) —
contempt
(n) contempt = sự khinh thường
(v) —
(adj) contemptible = đáng khinh / contemptuous = khinh thường
(adv) —
hope
(n) hope = hi vọng
(v) hope = hi vọng
(adj) hopeful = có hi vọng / hopeless = vô vọng
(adv) —
pain
(n) pain = nỗi đau
(v) —
(adj) painful = đau đớn
(adv) —
adolescence
(n) adolescence = tuổi vị thành niên
(v) —
(adj) adolescent = thuộc tuổi teen
(adv) —
digestion
(n) digestion = sự tiêu hóa
(v) digest = tiêu hóa
(adj) —
(adv) —
stiffness
(n) stiffness = sự cứng, sự tê cứng
(v) stiffen = làm cứng lại
(adj) stiff = cứng, tê cứng
(adv) —
sickness
(n) sickness = sự ốm, sự bệnh
(v) —
(adj) sick = ốm
(adv) —
willingness
(n) willingness = sự sẵn lòng
(v) —
(adj) willing = sẵn lòng
(adv) —
remedy
(n) remedy = phương pháp chữa trị
(v) remedy = khắc phục, chữa trị
(adj) —
(adv) —
distraction
(n) distraction = sự xao lãng
(v) distract = làm phân tâm
(adj) —
(adv) —
contemporary
(n) contemporarily = một cách theo phong cách đương đại
(v) —
(adj) contemporary = đương đại
(adv) contemporarily = một cách đương đại
coziness
(n) coziness = sự ấm cúng
(v) —
(adj) cosy = ấm cúng
(adv) —
dilapidation
(n) dilapidation = sự đổ nát
(v) dilapidate = làm đổ nát
(adj) dilapidated = tồi tàn
(adv) —
restoration
(n) restoration = sự khôi phục
(v) restore = khôi phục
(adj) —
(adv) —
space
(n) space = không gian / spaciousness = sự rộng rãi
(v) —
(adj) spacious = rộng rãi
(adv) —
assistance
(n) assistance = sự giúp đỡ
(v) assist = giúp đỡ
(adj) assistant = trợ lý
(adv) —
proposal
(n) proposal = đề nghị
(v) propose = đề nghị
(adj) —
(adv) —
modernization
(n) modernization = sự hiện đại hóa
(v) modernize = hiện đại hóa
(adj) modern = hiện đại
(adv) —
sculpture
(n) sculpture = nghệ thuật điêu khắc / sculptor = nhà điêu khắc
(v) sculpt = điêu khắc
(adj) sculptural = thuộc nghệ thuật điêu khắc
(adv) —
harmony
(n) harmony = sự hài hòa
(v) harmonize = hài hòa
(adj) harmonious = hài hòa
(adv) —
recognition
(n) recognition = sự công nhận
(v) recognize = công nhận
(adj) recognizable = có thể nhận ra
(adv) recognizably = một cách dễ nhận ra
creativity
(n) creativity = sự sáng tạo
(v) create = tạo ra
(adj) creative = sáng tạo
(adv) —
alternative
(n) alternative = giải pháp thay thế
(v) —
(adj) alternative = thay thế
(adv) —
desire
(n) desire = mong muốn
(v) desire = khao khát
(adj) desirable = đáng mong muốn
(adv) —
inspiration
(n) inspiration = sự truyền cảm hứng
(v) inspire = truyền cảm hứng
(adj) inspirational = mang tính truyền cảm hứng
(adv) —
weirdness
(n) weirdness = sự kỳ lạ
(v) —
(adj) weird = kỳ lạ
(adv) —