1/197
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clench (v)
Siết chặt (răng, nắm tay) (SYN: squeeze)
clutch (v)
Giữ chặt, bám chặt (vì sợ/đau) (SYN: grip)
crawl (v)
Trườn, bò (bằng tay và đầu gối)
creep (v)
Rón rén, lén lút (để không bị phát hiện)
dash (v, n)
Xông tới, lao tới nhanh chóng
descend (v)
Đi xuống, hạ xuống
drift (v, n)
Trôi dạt (theo dòng nước/không khí) (SYN: float)
emigrate (v)
Di cư (rời khỏi nước mình để sang nước khác)
float (v)
Trôi nổi, lơ lửng (SYN: drift)
flow (v, n)
Chảy, dòng chảy (chuyển động liên tục)
fumble (v)
Dò dẫm, quờ quạng (vụng về)
gesture (v, n)
Cử chỉ, điệu bộ
glide (v)
Lướt, trượt (nhẹ nhàng, không tốn sức)
grab (v)
Chộp lấy, vồ lấy (nhanh, đột ngột) (SYN: seize)
grasp (v)
Túm, bám chặt / Hiểu thấu (SYN: grip)
hop (v, n)
Nhảy lò cò, nhảy ngắn
immigrant (n)
Người nhập cư (người từ nước khác đến sống)
jog (v, n)
Chạy bộ (chậm và đều đặn)
leap (v, n)
Nhảy cao, nhảy xa (khoảng cách lớn)
march (v, n)
Hành quân, diễu hành (bước đi đều như quân đội)
migrate (v)
Di trú, di cư (theo mùa hoặc di chuyển tạm thời/vĩnh viễn)
point (v)
Chỉ trỏ, chỉ tay
punch (v)
Đấm (bằng nắm đấm) (SYN: hit, strike)
refugee (n)
Người tị nạn
roam (v)
Đi lang thang, rảo bước (SYN: wander)
roll (v)
Cuộn, lăn (quay tròn để di chuyển)
rotate (v)
Xoay, quay quanh trục (SYN: spin, turn)
route (n)
Lộ trình, tuyến đường (SYN: path, way)
sink (v)
Chìm, chìm xuống (dưới mặt nước/bề mặt)
skid (v, n)
Trượt bánh xe, trượt ngang (mất kiểm soát) (SYN: slide)
skip (v)
Nhảy chân sáo, bỏ qua
slide (v, n)
Lướt, trượt (trên bề mặt trơn/ướt)
slip (v)
Trượt chân, trượt té (vô tình, tai nạn)
step (v, n)
Bước, bước đi
stride (v, n)
Sải bước (bước chân dài, tự tin)
trip (v)
Sảy chân, vấp ngã (do vướng vật cản) (SYN: stumble)
velocity (n)
Vận tốc (tốc độ theo hướng xác định) (SYN: speed)
wander (v)
Thong dong lang thang, đi dạo (SYN: roam)
wave (v, n)
Vẫy tay / Làn sóng
airline (n)
Hãng hàng không
cargo (n)
Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay) (SYN: freight, goods)
carriage (n)
Toa tàu (chở khách) (SYN: coach)
charter (v, n)
Thuê riêng (máy bay/tàu)
commute (v)
Đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)
destination (n)
Điểm đến, nơi chốn định tới
hiker (n)
Người đi bộ đường dài/việt dã (SYN: rambler)
hitchhiker (n)
Người đi nhờ xe (vẫy xe đi miễn phí)
jet lag (n)
Sự mệt mỏi do lệch múi giờ
legroom (n)
Chỗ để chân (trên xe/máy bay)
load (v, n)
Chất hàng, tải hàng
passerby (n)
Người đi ngang qua, người qua đường (SYN: bystander)
pedestrian (n)
Người đi bộ (trên đường giao thông) (SYN: walker)
pier (n)
Cầu tàu, bến nhô (dùng để lên xuống thuyền hoặc dạo chơi)
pilot (v, n)
Lái máy bay / Phi công
quay (n)
Bến cảng, bến tàu (xây bằng đá/bê tông để xếp dỡ hàng) (SYN: wharf, dock)
return fare (n phr)
Tiền vé khứ hồi (SYN: round-trip ticket)
round trip (n phr)
Chuyến đi khứ hồi (lượt đi và lượt về)
steer (v)
Lái, điều khiển vô năng/tay lái (SYN: guide, direct)
steward (n)
Nam tiếp viên (trên tàu/máy bay) (SYN: flight attendant)
cordon off (phr v)
Bao vây, phong tỏa (bằng dây rào/cảnh sát)
creep up on (phr v)
Lén tiến lại gần ai từ phía sau (SYN: sneak up on)
fall behind (phr v)
Tụt lại phía sau (về tiến độ/khoảng cách) (SYN: lag behind)
go astray (phr v)
Bị lạc đường, đi sai hướng (SYN: get lost)
head off (phr v)
Chặn đường, làm đổi hướng / Ngăn chặn (SYN: intercept, block)
hold back (phr v)
Kìm hãm, ngăn cản (SYN: restrain, withhold)
move in (with) (phr v)
Chuyển đến sống cùng / Bắt đầu ở nhà mới
move on (phr v)
Tiếp tục, chuyển sang việc/chủ đề mới (SYN: proceed)
move out (phr v)
Dọn đi, chuyển khỏi nhà cũ (SYN: vacate)
move over (phr v)
Xích ra, nhường chỗ (cho người khác) (SYN: shift)
pull over (phr v)
Tấp xe vào lề đường
slip away (phr v)
Lén rời đi / Biến mất, qua đời (SYN: sneak off, pass away)
step aside (phr v)
Nhường chức, rút lui khỏi vị trí (SYN: step down, resign)
stop off (phr v)
Ghé thăm ngắn trên đường đi (SYN: stop over, break the journey)
tip up (phr v)
Lật úp, lật ngược cái gì (SYN: tilt, overturn)
walk out (phr v)
Đột ngột bỏ về (để phản đối/bất mãn) (SYN: storm out)
a stone's throw (away/from) (idiom)
Rất gần, trong tầm tay (SYN: very close, near)
as the crow flies (idiom)
Theo đường chim bay (khoảng cách đường thẳng)
follow your nose (idiom)
Đi thẳng / Làm theo bản năng, cảm tính
in the middle of nowhere (idiom)
Ở nơi hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh (SYN: in the sticks)
lose your bearings (idiom)
Mất phương hướng, lạc đường (SYN: get lost, disoriented)
make a beeline for (idiom)
Đi thẳng tắp/lao nhanh tới đâu (SYN: head straight for)
off the beaten track (idiom)
Nơi hẻo lánh, ít người biết đến (SYN: isolated, remote)
stop dead in your tracks (idiom)
Dừng khựng lại (vì quá ngạc nhiên/giật mình)
take a shortcut to (idiom)
Đi đường tắt
take the scenic route (idiom)
Đi đường vòng (dài hơn nhưng cảnh đẹp hơn)
back into sth
Di chuyển lùi về phía sau (lùi xe vào đâu)
back onto sth
Di chuyển vật quay lưng/mặt sau với vật khác
back sb (to do)
Ủng hộ, giúp đỡ ai làm gì
come to a conclusion/decision/etc
Đi đến kết luận / quyết định
come to power
Trở thành người có địa vị cao nhất / nắm quyền
come into view
Lọt vào tầm mắt, xuất hiện
come as a shock/etc
Gây sốc / làm ai đó bất ngờ
come to do sth
Bắt đầu có cảm giác / tình cờ làm gì
come true
Trở thành sự thật
drive (your point) home
Nói/diễn đạt một cách mạnh mẽ, thuyết phục
drive sb crazy/mad
Làm ai đó điên tiết, tức giận
drive sb to do sth
Thúc ép, bắt ai đó làm gì
drive at sth
Cố gắng nói / giải thích điều gì
drop sth off
Cố tình thả rơi cái gì / thả ai xuống xe
drop sth into/onto sth
Thả cái gì vào / lên cái gì