TVHH (5O TỪ) P.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

대기업

đại xí nghiệp - tập đoàn lớn

2
New cards

최대

tối đại - lớn nhất

3
New cards

대량

đại lượng - số lượng lớn

4
New cards

확대

khuếch đại - mở rộng

5
New cards

대형

đại hình - cỡ lớn

6
New cards

증대

tăng đại - gia tăng

7
New cards

대회

đại hội - cuộc thi

8
New cards

위대

vĩ đại - lớn lao

9
New cards

대학

đại học - trường đại học

10
New cards

여대

nữ đại - trường đại học nữ

11
New cards

학교

học hiệu - trường học

12
New cards

유학

lưu học - du học

13
New cards

학기

học kỳ - học kỳ

14
New cards

학생

học sinh - học sinh

15
New cards

방학

phóng học - kỳ nghỉ

16
New cards

학습

học tập - học tập

17
New cards

입학

nhập học - vào học

18
New cards

학원

học viện - trung tâm

19
New cards

재학

tại học - đang theo học

20
New cards

학과

học khoa - khoa

21
New cards

진학

tiến học - học lên cao

22
New cards

학자

học giả - học giả

23
New cards

휴학

hưu học - tạm nghỉ học

24
New cards

학위

học vị - học vị

25
New cards

과학

khoa học - khoa học

26
New cards

학년

học niên - năm học

27
New cards

문학

văn học - văn học

28
New cards

학비

học phí - học phí

29
New cards

수학

số học - toán học

30
New cards

국가

quốc gia - đất nước

31
New cards

각국

các quốc - các nước

32
New cards

국경

quốc cảnh - biên giới

33
New cards

귀국

quy quốc - về nước

34
New cards

국기

quốc kỳ - cờ nước

35
New cards

양국

lưỡng quốc - hai nước

36
New cards

국내

quốc nội - trong nước

37
New cards

외국

ngoại quốc - nước ngoài

38
New cards

국립

quốc lập - thuộc nhà nước

39
New cards

입국

nhập quốc - nhập cảnh

40
New cards

국민

quốc dân - người dân một nước

41
New cards

전국

toàn quốc - cả nước

42
New cards

국방

quốc phòng - bảo vệ đất nước

43
New cards

천국

thiên quốc - thiên đường

44
New cards

국적

quốc tịch - quốc tịch

45
New cards

출국

xuất quốc - xuất cảnh

46
New cards

국제

quốc tế - giữa các nước

47
New cards

선진국

tiên tiến quốc - nước phát triển

48
New cards

국회

quốc hội - cơ quan lập pháp

49
New cards

회원국

hội viên quốc - nước thành viên

50
New cards

가구

gia cụ - đồ nội thất

51
New cards

가구

gia khẩu - hộ gia đình

52
New cards

귀가

quy gia - về nhà

53
New cards

가계

gia kế - kinh tế gia đình