(B1) UNIT 42: PROBLEMS & SOLUTIONS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:46 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

accident (n)

tai nạn, sự cố

2
New cards

assume (v)

cho rằng, giả định

3
New cards

cause (v, n)

gây ra / nguyên nhân

4
New cards

claim (v)

tuyên bố, khẳng định

5
New cards

complain (v)

phàn nàn, khiếu nại

6
New cards

convince (v)

thuyết phục

7
New cards

criticise (v)

phê bình, chỉ trích

8
New cards

deny (v)

phủ nhận

9
New cards

discussion (n)

cuộc thảo luận

10
New cards

doubt (v, n)

nghi ngờ / sự nghi ngờ

11
New cards

encourage (v)

khuyến khích, động viên

12
New cards

get rid of (v phr)

loại bỏ, tống khứ

13
New cards

gossip (v, n)

tám chuyện, ngồi lê đôi mách / chuyện phiếm

14
New cards

ideal (adj)

lý tưởng

15
New cards

insult (v, n)

lăng mạ, xúc phạm / lời xúc phạm

16
New cards

investigate (v)

điều tra, nghiên cứu

17
New cards

negative (adj)

tiêu cực, âm tính

18
New cards

positive (adj)

tích cực, dương tính

19
New cards

praise (v, n)

khen ngợi / lời khen

20
New cards

pretend (v)

giả vờ, làm bộ

21
New cards

purpose (n)

mục đích

22
New cards

refuse (v)

từ chối

23
New cards

result (v, n)

dẫn đến / kết quả

24
New cards

rumour (n)

tin đồn

25
New cards

sensible (adj)

khôn ngoan, hợp lý

26
New cards

serious (adj)

nghiêm trọng, nghiêm túc

27
New cards

spare (adj)

dư thừa, rảnh rỗi

28
New cards

theory (n)

học thuyết, lý thuyết

29
New cards

thought (n)

suy nghĩ, tư tưởng

30
New cards

warn (v)

cảnh báo

31
New cards

hang up

treo lên (quần áo), cúp máy

32
New cards

pick up

nhặt lên, đón

33
New cards

put back

đặt lại chỗ cũ

34
New cards

run out (of)

hết, cạn kiệt

35
New cards

share out

chia sẻ, phân chia

36
New cards

sort out

giải quyết, phân loại

37
New cards

watch out

cẩn thận, coi chừng

38
New cards

work out

tìm ra giải pháp, tập thể dục

39
New cards

by accident/mistake

tình cờ, vô tình / do nhầm lẫn

40
New cards

in a mess

trong tình trạng bừa bộn, lộn xộn

41
New cards

in danger (of)

gặp nguy hiểm

42
New cards

in my view

theo quan điểm của tôi

43
New cards

in trouble

gặp rắc rối

44
New cards

under pressure

chịu áp lực

45
New cards

sure about/of

chắc chắn về

46
New cards

advise against

khuyên không nên làm gì

47
New cards

agree (with sb) about

đồng ý (với ai) về

48
New cards

approve of

tán thành, chấp thuận

49
New cards

believe in

tin tưởng vào

50
New cards

deal with

xử lý, giải quyết

51
New cards

happen to

xảy ra với

52
New cards

hide sth from sb

giấu cái gì khỏi ai

53
New cards

insist on

khăng khăng, kiên quyết

54
New cards

rely on

dựa vào, phụ thuộc vào

55
New cards

an advantage of

lợi thế của

56
New cards

a solution to

giải pháp cho