speaking/interaction

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
brag about
khoe khoang về
2
New cards
stay out of this
tránh xa/chớ xen vào chuyện này
3
New cards
I'm in
tôi tham gia / tôi đồng ý
4
New cards
that's gross
kinh quá, ghê quá
5
New cards
hit the mark
rất chính xác; đạt đúng mục tiêu
6
New cards
hold out on sb
cố tình giấu thông tin với ai
7
New cards
hang up
cúp máy
8
New cards
resonate with sb
tạo sự đồng cảm/đồng điệu với ai
9
New cards
nonsense
lời nói vô lý, vô nghĩa
10
New cards
hit the nail on the head
nói trúng phóc, nói chính xác
11
New cards
take the liberty of doing sth
tự tiện làm gì khi chưa được phép
12
New cards
pass on
truyền đạt, chuyển giao; từ chối
13
New cards
no rush
không cần vội
14
New cards
for the record
để nói rõ, cho minh bạch
15
New cards
put sb on the spot
đặt ai vào tình huống khó xử
16
New cards
misspeak
lỡ lời, nói sai
17
New cards
jinx it
nói gở, làm mất may mắn
18
New cards
say your piece
nói lên ý kiến của mình
19
New cards
bring it up
đề cập, đưa ra vấn đề
20
New cards
play dumb
giả vờ không biết
21
New cards
come whining to me
đến than vãn với tôi