Space Exploration & Satellite Technology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Satellite technology

(n) công nghệ vệ tinh

2
New cards

Remote sensing

(n) sự viễn thám (thu nhập dữ liệu từ xa qua vệ tinh)

3
New cards

Geostationary orbit

(n) quỹ đạo địa tĩnh

4
New cards

Low Earth Orbit (LEO)

(n) quỹ đạo tầm thấp của Trái Đất

5
New cards

Global Positioning System (GPS)

(n) hệ thống định vị toàn cầu

6
New cards

Space debris / Space junk

(n) rác thải vũ trụ

7
New cards

Telecommunication

(n) viễn thông

8
New cards

Satellite launch vehicle

(n) tên lửa / phương tiện phóng vệ tinh

9
New cards

Payload

(n) tải trọng hữu ích (vệ tinh/máy móc mang theo)

10
New cards

Solar flare

(n) bùng nổ năng lượng Mặt Trời / vết lóe Mặt Trời

11
New cards

Observation satellite

(n) vệ tinh quan sát (Trái Đất, thời tiết)

12
New cards

Coverage

(n) vùng phủ sóng / phạm vi bao phủ

13
New cards

Astrobiology

(n) sinh học vũ trụ

14
New cards

Space agency

(n) cơ quan vũ trụ (NASA, ESA…)

15
New cards

Constellation

(n) chòm vệ tinh / mạng lưới vệ tinh

16
New cards

Orbit

(v/n) đi theo quỹ đạo / quỹ đạo

17
New cards

Launch

(v/n) phóng (tên lửa, vệ tinh) / sự phóng

18
New cards

Transmit

(v) truyền (tín hiệu, dữ liệu về Trái Đất)

19
New cards

Deploy

(v) triển khai, mở rộng (tấm pin mặt trời, vệ tinh)

20
New cards

Track

(v) theo dõi, định vị (bão, biến đổi khí hậu)

21
New cards

Monitor

(v) giám sát (tài nguyên, hiện tượng tự nhiên)

22
New cards

Navigational

(adj) thuộc về định hướng, hàng hải, dẫn đường

23
New cards

Geostationary

(adj) địa tĩnh (đứng yên so với một điểm trên Trái Đất)

24
New cards

Operational

(adj) đang hoạt động, sẵn sàng vận hành

25
New cards

Unmanned

(adj) không người lái (unmanned spacecraft)

26
New cards

Terrestrial

(adj) thuộc Trái Đất / trên mặt đất (terrestrial communication)

27
New cards

Interplanetary

(adj) liên hành tinh (interplanetary missions)

28
New cards

High-resolution

(adj) độ phân giải cao (high-resolution images)

29
New cards

Orbital

(adj) thuộc quỹ đạo (orbital speed)

30
New cards

Prohibitive

(adj) quá đắt đỏ (prohibitive development cost)

31
New cards