1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Satellite technology
(n) công nghệ vệ tinh
Remote sensing
(n) sự viễn thám (thu nhập dữ liệu từ xa qua vệ tinh)
Geostationary orbit
(n) quỹ đạo địa tĩnh
Low Earth Orbit (LEO)
(n) quỹ đạo tầm thấp của Trái Đất
Global Positioning System (GPS)
(n) hệ thống định vị toàn cầu
Space debris / Space junk
(n) rác thải vũ trụ
Telecommunication
(n) viễn thông
Satellite launch vehicle
(n) tên lửa / phương tiện phóng vệ tinh
Payload
(n) tải trọng hữu ích (vệ tinh/máy móc mang theo)
Solar flare
(n) bùng nổ năng lượng Mặt Trời / vết lóe Mặt Trời
Observation satellite
(n) vệ tinh quan sát (Trái Đất, thời tiết)
Coverage
(n) vùng phủ sóng / phạm vi bao phủ
Astrobiology
(n) sinh học vũ trụ
Space agency
(n) cơ quan vũ trụ (NASA, ESA…)
Constellation
(n) chòm vệ tinh / mạng lưới vệ tinh
Orbit
(v/n) đi theo quỹ đạo / quỹ đạo
Launch
(v/n) phóng (tên lửa, vệ tinh) / sự phóng
Transmit
(v) truyền (tín hiệu, dữ liệu về Trái Đất)
Deploy
(v) triển khai, mở rộng (tấm pin mặt trời, vệ tinh)
Track
(v) theo dõi, định vị (bão, biến đổi khí hậu)
Monitor
(v) giám sát (tài nguyên, hiện tượng tự nhiên)
Navigational
(adj) thuộc về định hướng, hàng hải, dẫn đường
Geostationary
(adj) địa tĩnh (đứng yên so với một điểm trên Trái Đất)
Operational
(adj) đang hoạt động, sẵn sàng vận hành
Unmanned
(adj) không người lái (unmanned spacecraft)
Terrestrial
(adj) thuộc Trái Đất / trên mặt đất (terrestrial communication)
Interplanetary
(adj) liên hành tinh (interplanetary missions)
High-resolution
(adj) độ phân giải cao (high-resolution images)
Orbital
(adj) thuộc quỹ đạo (orbital speed)
Prohibitive
(adj) quá đắt đỏ (prohibitive development cost)