말하기

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 PM on 5/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

옛 성

cổ thành

2
New cards

이어져 오다

được truyền lại, nối tiếp từ xưa đến nay

3
New cards

마치

như thể

4
New cards

사흘

ba ngày

5
New cards

수백 년

hàng trăm năm

6
New cards

돌아가다

quay lại, trở về

7
New cards

휴대폰 화면

màn hình điện thoại

8
New cards

활짝 피다

nở rộ

9
New cards

인상적인 풍경

khung cảnh ấn tượng

10
New cards

계기

cơ hội, động lực, bước ngoặt

11
New cards

사계절

bốn mùa

12
New cards

뚜렷하다

rõ rệt

13
New cards

느끼다

cảm nhận

14
New cards

생각하다

suy nghĩ, cho rằng

15
New cards

풍경

phong cảnh

16
New cards

화면

màn hình

17
New cards

휴대폰

điện thoại di động

18
New cards

피다

nở hoa

19
New cards

thành, lâu đài

20
New cards

날씨가 맑고 밝습니다

thời tiết trong lành và sáng

21
New cards

색깔

màu sắc

22
New cards

mỗi, từng

23
New cards

각 계절마다

mỗi mùa đều

24
New cards

만들어 내다

tạo nên

25
New cards

설레다

rung động, bồi hồi

26
New cards

말씀드린 것처럼

như đã trình bày

27
New cards

위로가 되다

mang lại sự an ủi

28
New cards

동기를 주다

tạo động lực

29
New cards

개인적인 문제

vấn đề cá nhân

30
New cards

문화 교류

giao lưu văn hóa

31
New cards

학습

học tập

32
New cards

유익하다

bổ ích

33
New cards

담기다

được chứa đựng

34
New cards

저자

tác giả

35
New cards

나오다

được phát hành, xuất hiện

36
New cards

출판되다

được xuất bản

37
New cards

실제

thực tế

38
New cards

-음에도 불구하고

mặc dù… nhưng

39
New cards

마치 … 것 같다

có cảm giác như là…, như thể…

40
New cards

-다고 생각하다

nghĩ rằng…

41
New cards

-아/어 보고 싶다

muốn thử làm gì

42
New cards

-기도 하다

cũng, cũng có…

43
New cards

-는 데에

trong việc…

44
New cards

V-는 것을 좋아하다

thích làm gì

45
New cards

-고 나서

sau khi làm xong

46
New cards

V-고, 으며, -에도

cấu trúc liệt kê