EVERYTHING I FOUND | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:50 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

fiddle about

(phrv) làm những việc không quan trọng, lãng phí thời gian

<p>(phrv) làm những việc không quan trọng, lãng phí thời gian</p>
2
New cards

premises

(n) cơ sở, địa điểm

(tòa nhà và khu đất lân cận mà 1 doanh nghiệp sở hữu hoặc sử dụng)

<p>(n) cơ sở, địa điểm</p><p> (tòa nhà và khu đất lân cận mà 1 doanh nghiệp sở hữu hoặc sử dụng)</p>
3
New cards

detergent

(n) chất tẩy rửa

<p>(n) chất tẩy rửa</p>
4
New cards

stack up

chất đống, xếp chồng lên nhau

<p> chất đống, xếp chồng lên nhau</p>
5
New cards

boil down to

quy lại, quy về, tóm lại

<p>quy lại, quy về, tóm lại</p>
6
New cards

attribute something to something

quy cho cái gì đó là do cái gì đó gây ra hoặc là một đặc tính của cái gì đó.

<p>quy cho cái gì đó là do cái gì đó gây ra hoặc là một đặc tính của cái gì đó.</p>
7
New cards

under par

dưới điểm chuẩn

<p>dưới điểm chuẩn</p>
8
New cards

paltry

, Không đáng kể, ít ỏi (một lượng hoặc mức độ quá nhỏ để được coi là quan trọng hoặc hữu ích)

<p>, Không đáng kể, ít ỏi (một lượng hoặc mức độ quá nhỏ để được coi là quan trọng hoặc hữu ích)</p>
9
New cards

condemn,

Lên án, chỉ trích mạnh mẽ (phê phán gay gắt về mặt đạo đức hoặc hành vi).

<p>Lên án, chỉ trích mạnh mẽ (phê phán gay gắt về mặt đạo đức hoặc hành vi).</p>
10
New cards

ordeal

, Sự thử thách, gian khổ (Trải nghiệm khó khăn hoặc không dễ chịu)

<p>, Sự thử thách, gian khổ (Trải nghiệm khó khăn hoặc không dễ chịu)</p>
11
New cards

rodent

động vật gặm nhấm

/ˈrəʊdnt/

<p>động vật gặm nhấm</p><p>/ˈrəʊdnt/</p>
12
New cards

pass with flying colours

to pass a test very successfully, with high marks.

<p>to pass a test very successfully, with high marks.</p>
13
New cards

as easy as ABC

something very easy / simple

<p>something very easy / simple</p>
14
New cards

to make the grade

to meet the required standard / achieve the expected level.

<p>to meet the required standard / achieve the expected level.</p>
15
New cards

frivolous pastime

thú tiêu khiển vô bổ

16
New cards

taxonomy

hệ thống phân loại

<p>hệ thống phân loại</p>
17
New cards

affection

tình cảm

<p>tình cảm</p>
18
New cards

romantic predisposition

xu hướng thiên về lãng mạn

19
New cards

gritty methodology

phương pháp thực tế, cứng rắn

20
New cards

rigorous

nghiêm ngặt, chặt chẽ

<p>nghiêm ngặt, chặt chẽ</p>
21
New cards

academic pursuit

theo đuổi học thuật

<p>theo đuổi học thuật</p>
22
New cards

painstakingly

một cách tỉ mỉ

<p>một cách tỉ mỉ</p>
23
New cards

culminate

lên đến đỉnh điểm / kết thúc bằng

<p>lên đến đỉnh điểm / kết thúc bằng</p>
24
New cards

promulgate

ban hành, công bố

<p>ban hành, công bố</p>
25
New cards

vast swings in mood

thay đổi cảm xúc lớn

<p>thay đổi cảm xúc lớn</p>
26
New cards

ecstasy to agony

từ cực sướng đến cực khổ

<p>từ cực sướng đến cực khổ</p>
27
New cards

manic love

tình yêu cuồng loạn

<p>tình yêu cuồng loạn</p>
28
New cards

obsessive

ám ảnh

<p>ám ảnh</p>
29
New cards

compulsive

cưỡng chế, không kiểm soát

<p>cưỡng chế, không kiểm soát</p>
30
New cards

frantic

hoảng loạn, cuống cuồng

31
New cards

subdue

kiềm chế, dập tắt

<p>kiềm chế, dập tắt</p>
32
New cards

platonic affection

tình cảm thuần bạn bè

<p>tình cảm thuần bạn bè</p>
33
New cards

archetypal

mang tính nguyên mẫu

<p>mang tính nguyên mẫu</p>
34
New cards

envision

hình dung

<p>hình dung</p>
35
New cards

gratify

làm thỏa mãn

<p>làm thỏa mãn</p>
36
New cards

disclosure

sự tiết lộ

<p>sự tiết lộ</p>
37
New cards

overlap

chồng lấn

<p>chồng lấn</p>
38
New cards

predilection

thiên hướng

<p>thiên hướng</p>
39
New cards

milieu

môi trường xã hội

<p>môi trường xã hội</p>
40
New cards

rigid

cứng nhắc

<p>cứng nhắc</p>
41
New cards

continue apace

tiếp tục nhanh chóng