1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biodiversity (n.)
Sự đa dạng của thực vật và động vật trong tự nhiên.
environmentalist (n.)
Người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường tự nhiên.
conservation (n.)
Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi các hoạt động lãng phí của con người.
deforestation (n.)
Việc chặt phá rừng trên diện rộng gây tổn hại đến môi trường.
eclipse (n.)
Khoảng thời gian mặt trời hoặc mặt trăng tạm thời bị che khuất.
solar (adj.)
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi mặt trời.
lunar (adj.)
Liên quan đến mặt trăng.
moonlight (n.)
Ánh sáng tự nhiên phát ra từ mặt trăng.
northern lights (n.)
Những dải ánh sáng nhiều màu xuất hiện trên bầu trời phía bắc Trái Đất.
float (v.)
Di chuyển chậm rãi trên mặt nước hoặc trong không khí.
tide (n.)
Sự lên xuống tự nhiên và đều đặn của mực nước biển.
steam (n.)
Khí nóng sinh ra khi nước bị đun sôi.
sunlight (n.)
Ánh sáng tự nhiên đến từ mặt trời.
dawn (n.)
Sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.
eruption (n.)
Sự phun trào đột ngột của dung nham hoặc vật chất núi lửa.
volcanic (adj.)
Liên quan đến hoặc gây ra bởi hoạt động núi lửa.
lava (n.)
Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa.
landslide (n.)
Sự sụt lở đột ngột của đá hoặc đất theo triền dốc.
ecology (n.)
Ngành nghiên cứu về mối tương tác giữa sinh vật và môi trường.
ecosystem (n.)
Cộng đồng các sinh vật tương tác với môi trường sống của chúng.
nonrenewable (adj.)
Nguồn tài nguyên tồn tại với số lượng hạn chế, không thể thay thế được.
hydroelectric (adj.)
Liên quan đến điện được tạo ra từ dòng nước chảy.
turbine (n.)
Máy tạo ra năng lượng từ áp lực của chất lỏng tác động lên một bánh xe.
alternative energy (n.)
Năng lượng được tạo ra theo cách không gây hại cho môi trường.
fume (n.)
Khói hoặc khí có hại nếu hít phải.
preserve (v.)
Duy trì điều gì đó ở trạng thái nguyên bản của nó.
slope (n.)
Vùng đất cao hơn ở một đầu so với đầu còn lại.
pitch-black (adj.)
Hoàn toàn không có ánh sáng.
sub-zero (adj.)
Nhiệt độ dưới không độ C hoặc độ F.