10. Nature

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:55 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

biodiversity (n.)

Sự đa dạng của thực vật và động vật trong tự nhiên.

2
New cards

environmentalist (n.)

Người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường tự nhiên.

3
New cards

conservation (n.)

Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi các hoạt động lãng phí của con người.

4
New cards

deforestation (n.)

Việc chặt phá rừng trên diện rộng gây tổn hại đến môi trường.

5
New cards

eclipse (n.)

Khoảng thời gian mặt trời hoặc mặt trăng tạm thời bị che khuất.

6
New cards

solar (adj.)

Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi mặt trời.

7
New cards

lunar (adj.)

Liên quan đến mặt trăng.

8
New cards

moonlight (n.)

Ánh sáng tự nhiên phát ra từ mặt trăng.

9
New cards

northern lights (n.)

Những dải ánh sáng nhiều màu xuất hiện trên bầu trời phía bắc Trái Đất.

10
New cards

float (v.)

Di chuyển chậm rãi trên mặt nước hoặc trong không khí.

11
New cards

tide (n.)

Sự lên xuống tự nhiên và đều đặn của mực nước biển.

12
New cards

steam (n.)

Khí nóng sinh ra khi nước bị đun sôi.

13
New cards

sunlight (n.)

Ánh sáng tự nhiên đến từ mặt trời.

14
New cards

dawn (n.)

Sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.

15
New cards

eruption (n.)

Sự phun trào đột ngột của dung nham hoặc vật chất núi lửa.

16
New cards

volcanic (adj.)

Liên quan đến hoặc gây ra bởi hoạt động núi lửa.

17
New cards

lava (n.)

Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa.

18
New cards

landslide (n.)

Sự sụt lở đột ngột của đá hoặc đất theo triền dốc.

19
New cards

ecology (n.)

Ngành nghiên cứu về mối tương tác giữa sinh vật và môi trường.

20
New cards

ecosystem (n.)

Cộng đồng các sinh vật tương tác với môi trường sống của chúng.

21
New cards

nonrenewable (adj.)

Nguồn tài nguyên tồn tại với số lượng hạn chế, không thể thay thế được.

22
New cards

hydroelectric (adj.)

Liên quan đến điện được tạo ra từ dòng nước chảy.

23
New cards

turbine (n.)

Máy tạo ra năng lượng từ áp lực của chất lỏng tác động lên một bánh xe.

24
New cards

alternative energy (n.)

Năng lượng được tạo ra theo cách không gây hại cho môi trường.

25
New cards

fume (n.)

Khói hoặc khí có hại nếu hít phải.

26
New cards

preserve (v.)

Duy trì điều gì đó ở trạng thái nguyên bản của nó.

27
New cards

slope (n.)

Vùng đất cao hơn ở một đầu so với đầu còn lại.

28
New cards

pitch-black (adj.)

Hoàn toàn không có ánh sáng.

29
New cards

sub-zero (adj.)

Nhiệt độ dưới không độ C hoặc độ F.

30
New cards