Unit9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

58 Terms

1
New cards

barista (n)

nhân viên pha chế (cà phê)

2
New cards

cashier (n)

thu ngân

3
New cards

childminder (n)

người trông trẻ

4
New cards

pharmacist (n)

dược sĩ

5
New cards

recruiter (n)

nhà tuyển dụng

6
New cards

flight attendant (n)

tiếp viên hàng không

7
New cards

repair worker (n)

thợ sửa chữa

8
New cards

social worker (n)

người làm công tác xã hội

9
New cards

content creator

nhà sáng tạo nội dung

10
New cards

data detective

người quản lí số liệu

11
New cards

assure (n)

cam đoan, đảm bảo

12
New cards

detect (v)

phát hiện

13
New cards

misuse (v)

lạm dụng

14
New cards

persue (v)

theo đuổi

15
New cards

above-mentioned (a)

nói trên

16
New cards

formal (a)

chính quy

17
New cards

in-demand (a)

có nhu cầu

18
New cards

obsolete (a)

lỗi thời

19
New cards

outstanding (a)

nổi bật

20
New cards

self-employed (a)

tự làm chủ

21
New cards

look down on (v)

coi thường

22
New cards

look up to

kính trọng

23
New cards

cut down on (v)

cắt giảm

24
New cards

get through to (v)

liên lạc được với

25
New cards

get on with (v)

hoà thuận, hoà hợp

26
New cards

live up to (v)

làm theo mong muốn, kỳ vọng của ai

27
New cards

go in for(v)

đam mê, theo đuổi

28
New cards

specialty training (n)

đào tạo chuyên môn

29
New cards

job vacancy (n)

vị trí tuyển dụng

30
New cards

persue one’s passion for

theo đuổi đam mê

31
New cards

gain work experience

có được kinh nghiệm làm việc

32
New cards

on the job

trong công việc

33
New cards

manual labour (n)

lao động chân tay

34
New cards

hiring manager (n)

người quản lí tuyển dụng

35
New cards

drop out of

bỏ

36
New cards

tuition fee(n)

học phí

37
New cards

lay off (v)

sa thải

38
New cards

keep in touch with = communicated with

giữ liên lạc

39
New cards

take charge of

phụ trách

40
New cards

apprenticeship (n)

thời gian thử việc, tập sự

41
New cards

senior (a)

lớn tuổi

42
New cards

used to + Vnt

đã từng làm gì trong quá khứ

43
New cards

get/to be + used to + V-ing

quen với việc gì

44
New cards

ignorant (a)

ngu dốt

45
New cards

pensive (a) = ruminative (a)

suy tư trầm ngâm

46
New cards

generic (a) = general = common (a)

chung chung

47
New cards

individual (a)

cá nhân

48
New cards

get tips on doing something

nhận lời khuyên, mẹo về việc gì

49
New cards

set goals

đặt mục tiêu

50
New cards

roadmap (n)

lộ trình

51
New cards

professionals (n) = expert (n)

chuyên gia

52
New cards

invest in (v)

đầu tư vào

53
New cards

competitive (a)

cạnh tranh

54
New cards

pay (v)

trả / (n) lương

55
New cards

basic salary (n)

lương cơ bản

56
New cards

candidate (n)

ứng cử viên

57
New cards

take a risk (v)

mạo hiểm, làm liều

58
New cards

pave the way for

mở đường cho, tạo điều kiện