Mrs Dung : Lesson 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:50 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

sympathy (n)

sự đồng cảm

<p>sự đồng cảm</p>
2
New cards

sympathetic (adj)

cảm thông

<p>cảm thông</p>
3
New cards

sympathize (v)

đồng cảm

<p>đồng cảm</p>
4
New cards

unbelievable (adj)

không thể tin được

<p>không thể tin được</p>
5
New cards

believable (adj)

đáng tin cậy

<p>đáng tin cậy</p>
6
New cards

trustworthy (adj)

đáng tin cậy

<p>đáng tin cậy</p>
7
New cards

experience

trải nghiệm

<p>trải nghiệm</p>
8
New cards

attitude (n)

thái độ

<p>thái độ</p>
9
New cards

empathy (n)

sự đồng cảm (cảm sâu hơn)

<p>sự đồng cảm (cảm sâu hơn)</p>
10
New cards

empathetic (adj)

có khả năng thấu cảm

<p>có khả năng thấu cảm</p>
11
New cards

empathize (v)

đồng cảm, thấu cảm

<p>đồng cảm, thấu cảm</p>
12
New cards

desire (n)

khao khát

<p>khao khát</p>
13
New cards

desirable (adj)

đáng khao khát, đáng thèm muốn

<p>đáng khao khát, đáng thèm muốn</p>
14
New cards

desirability (n)

sự đáng ao ước

<p>sự đáng ao ước</p>
15
New cards

doubt (n/v)

nghi ngờ

<p>nghi ngờ</p>
16
New cards

doubtful (adj)

đáng ngờ

<p>đáng ngờ</p>
17
New cards

doubtless (adj)

chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa

<p>chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa</p>
18
New cards

sure = certain

chắc chắn

<p>chắc chắn</p>
19
New cards

amusing (adj)

thú vị, hào hứng

<p>thú vị, hào hứng</p>
20
New cards

amusement (n)

sự giải trí, thích thú

<p>sự giải trí, thích thú</p>
21
New cards

complaint (n)

lời phàn nàn

<p>lời phàn nàn</p>
22
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn

<p>cuộc hẹn</p>
23
New cards

regularly = usually = often = frequently

thường xuyên

<p>thường xuyên</p>
24
New cards

put off (v) = delay (v)

trì hoãn

<p>trì hoãn</p>
25
New cards

recognize (v)

nhận ra

<p>nhận ra</p>
26
New cards

recognition (n)

sự nhận biết, sự thừa nhận

<p>sự nhận biết, sự thừa nhận</p>
27
New cards

completely (adv) = absolutely = totally = fully

hoàn toàn

<p>hoàn toàn</p>
28
New cards

marry (v)

kết hôn

<p>kết hôn</p>
29
New cards

marriage (n)

sự kết hôn

<p>sự kết hôn</p>
30
New cards

think (v)

suy nghĩ

<p>suy nghĩ</p>
31
New cards

thoughtful (adj)

trầm tư, chu đáo

<p>trầm tư, chu đáo</p>
32
New cards

thoughtless (adj)

vô tư

<p>vô tư</p>
33
New cards

thoughtlessness (n)

thiếu suy nghĩ

<p>thiếu suy nghĩ</p>
34
New cards

different (adj)

khác nhau

<p>khác nhau</p>
35
New cards

difference (n)

sự khác nhau

<p>sự khác nhau</p>
36
New cards

differ from (v)

khác với

<p>khác với</p>
37
New cards

differentiate (v)

phân biệt (+ between/from sth to sth)

<p>phân biệt (+ between/from sth to sth)</p>
38
New cards

dive (v)

lặn

<p>lặn</p>
39
New cards

diver (n)

người lặn

<p>người lặn</p>
40
New cards

scuba diving (n)

lặn có bình dưỡng khí

<p>lặn có bình dưỡng khí</p>
41
New cards

snorkeling (v)

lặn / bơi với ống thở

<p>lặn / bơi với ống thở</p>
42
New cards

disembarkation (n)

sự xuống tàu/xe

<p>sự xuống tàu/xe</p>
43
New cards

biscuits / cookies

bánh quy

<p>bánh quy</p>
44
New cards

travelling / traveling

đều đúng (cách viết Anh - Mỹ)

<p>đều đúng (cách viết Anh - Mỹ)</p>
45
New cards

harbour (n)

cảng

<p>cảng</p>
46
New cards

bay (n)

vịnh

<p>vịnh</p>
47
New cards

one-way (adj)

một chiều

<p>một chiều</p>
48
New cards

round-trip (adj)

khứ hồi

<p>khứ hồi</p>
49
New cards

station (n)

trạm

<p>trạm</p>
50
New cards

transfer (v)

chuyển

<p>chuyển</p>
51
New cards

option / alternative (n)

lựa chọn

<p>lựa chọn</p>