1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Disease (n)
Bệnh tật
Symptom (n)
Triệu chứng
Treatment (n)
Sự điều trị
Sedentary lifestyle (n)
Lối sống ích vận động
Immune system (n)
Hệ miễn dịch
Recovery (n)
Sự phục hồi
Vaccination (n)
Sự tiêm chủng
Therapy (n)
Liệu pháp điều trị
Health insurance (n)
Bảo hiểm sức khoẻ
Sanitation (n)
Vệ sinh
Diagnose (v)
Chuẩn đoán
Chronic (adj)
Mãn tính
Contagious (adj)
Dễ lây lan
Nutritious (adj)
Giàu dinh dưỡng
Addictive (adj)
Gây nghiện
Curable (adj)
có thể chữa được
Device (n)
Thiết bị
Gadget (n)
Đồ công nghệ nhỏ, hữu ích
Cybercrime (n)
Tội phạm mạng
Digital era (n)
Kỹ nguyên số