04.Photos of People and Photos of Objects and Views

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:46 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

They are having a conversation.

Họ đang trò chuyện.

2
New cards

They are conversing with each other.

Họ đang trò chuyện với nhau.

3
New cards

They are chatting across the table.

Họ đang trò chuyện qua bàn.

4
New cards

The men are discussing with each other.

Những người đàn ông đang thảo luận với nhau.

5
New cards

The men are involved in a discussion.

Những người đàn ông đang tham gia vào một cuộc thảo luận.

6
New cards

They are playing musical pieces.

Họ đang chơi các bản nhạc.

7
New cards

The people are playing the same kind of instruments.

Những người này đang chơi cùng loại nhạc cụ.

8
New cards

They are performing outdoors.

Họ đang biểu diễn ngoài trời.

9
New cards

Some people are applauding.

Một số người đang vỗ tay.

10
New cards

Some people are working underground.

Một số người đang làm việc dưới lòng đất.

11
New cards

The men are putting up a new structure.

Những người đàn ông đang dựng một công trình mới.

12
New cards

The men are working on the house.

Những người đàn ông đang làm việc tại ngôi nhà.

13
New cards

They are improving the roadway.

Họ đang cải thiện con đường.

14
New cards

They are laying bricks.

Họ đang xếp/gắn gạch.

15
New cards

They are walking along the path.

Họ đang đi bộ dọc theo lối đi.

16
New cards

They are strolling arm in arm.

Họ đang đi dạo khoác tay nhau.

17
New cards

They are climbing up the staircase.

Họ đang đi lên cầu thang.

18
New cards

People are boarding the bus.

Mọi người đang lên xe buýt.

19
New cards

A passenger is about to step into the train.

Một hành khách chuẩn bị bước lên tàu.

20
New cards

The passengers are exiting the aircraft.

Các hành khách đang rời khỏi máy bay.

21
New cards

They are dressed in uniforms.

Họ đang mặc đồng phục.

22
New cards

They are dressed alike.

Họ ăn mặc giống nhau.

23
New cards

One of the men is wearing a short-sleeved shirt.

Một trong những người đàn ông đang mặc áo sơ mi ngắn tay.

24
New cards

A man is buttoning his jacket.

Một người đàn ông đang cài cúc áo khoác.

25
New cards

The passengers are shielding their eyes from the sun.

Các hành khách đang che mắt khỏi ánh nắng mặt trời.