1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
They are having a conversation.
Họ đang trò chuyện.
They are conversing with each other.
Họ đang trò chuyện với nhau.
They are chatting across the table.
Họ đang trò chuyện qua bàn.
The men are discussing with each other.
Những người đàn ông đang thảo luận với nhau.
The men are involved in a discussion.
Những người đàn ông đang tham gia vào một cuộc thảo luận.
They are playing musical pieces.
Họ đang chơi các bản nhạc.
The people are playing the same kind of instruments.
Những người này đang chơi cùng loại nhạc cụ.
They are performing outdoors.
Họ đang biểu diễn ngoài trời.
Some people are applauding.
Một số người đang vỗ tay.
Some people are working underground.
Một số người đang làm việc dưới lòng đất.
The men are putting up a new structure.
Những người đàn ông đang dựng một công trình mới.
The men are working on the house.
Những người đàn ông đang làm việc tại ngôi nhà.
They are improving the roadway.
Họ đang cải thiện con đường.
They are laying bricks.
Họ đang xếp/gắn gạch.
They are walking along the path.
Họ đang đi bộ dọc theo lối đi.
They are strolling arm in arm.
Họ đang đi dạo khoác tay nhau.
They are climbing up the staircase.
Họ đang đi lên cầu thang.
People are boarding the bus.
Mọi người đang lên xe buýt.
A passenger is about to step into the train.
Một hành khách chuẩn bị bước lên tàu.
The passengers are exiting the aircraft.
Các hành khách đang rời khỏi máy bay.
They are dressed in uniforms.
Họ đang mặc đồng phục.
They are dressed alike.
Họ ăn mặc giống nhau.
One of the men is wearing a short-sleeved shirt.
Một trong những người đàn ông đang mặc áo sơ mi ngắn tay.
A man is buttoning his jacket.
Một người đàn ông đang cài cúc áo khoác.
The passengers are shielding their eyes from the sun.
Các hành khách đang che mắt khỏi ánh nắng mặt trời.