vocab 18/8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/156

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:53 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

157 Terms

1
New cards

discover = explore

khám phá, phát hiện

2
New cards

buddy

bạn thân

3
New cards

travelmate

bạn đồng hành trong chuyến du lịch

4
New cards

getaway

kỳ nghỉ, chuyến đi ngắn

5
New cards

simply

một cách đơn giản, chỉ cần

6
New cards

adventure

cuộc phiêu lưu

7
New cards

seek

tìm kiếm, tìm tòi

8
New cards

previous

trước đây

9
New cards

preference

sự ưa thích, sở thích

10
New cards

personalize

cá nhân hóa

11
New cards

enjoyable

thú vị, dễ chịu

12
New cards

select

chọn lựa, lựa chọn

13
New cards

platform

nền tảng

14
New cards

vacation

kỳ nghỉ, chuyến đi nghỉ dưỡng

15
New cards

companion

bạn đồng hành

16
New cards

wonder

sự kỳ diệu, ngạc nhiên

17
New cards

adventure

cuộc phiêu lưu

18
New cards

destination

điểm đến, nơi đến

19
New cards

enthusiastically

một cách nhiệt tình, hăng hái

20
New cards

enthusiast

người đam mê, người nhiệt huyết

21
New cards

enthusiasm

sự nhiệt huyết, đam mê

22
New cards

enthusiastic

nhiệt tình, đam mê

23
New cards

disposable

dùng một lần, có thể bỏ đi

24
New cards

plate

đĩa, tấm plate

25
New cards

cutlery

bộ đồ ăn (dao, đĩa, thìa)

26
New cards

reusable

có thể tái sử dụng

27
New cards

consumption

sự tiêu thụ, sự sử dụng

28
New cards

minimize

giảm thiểu

29
New cards

marine

thuộc về biển, hải dương

30
New cards

harm

làm hại, gây tổn hại

31
New cards

ecosystem

hệ sinh thái

32
New cards

aquatic

thuộc về nước, sống dưới nước

33
New cards

devastate

tàn phá, hủy hoại

34
New cards

landfill

bãi rác, bãi chôn lấp

35
New cards

fill

làm đầy, lấp đầy

36
New cards

waste

rác thải, lãng phí

37
New cards

portion

phần, khẩu phần

38
New cards

discard

vứt bỏ, loại bỏ

39
New cards

item

món đồ, vật phẩm

40
New cards

plastic

nhựa

41
New cards

consider

xem xét, cân nhắc

42
New cards

statistic

số liệu thống kê

43
New cards

insight

cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết

44
New cards

significant = crucial

quan trọng, đáng kể

45
New cards

lives

cuộc sống, sinh mạng

46
New cards

adopt

nhận nuôi, thông qua, chấp nhận

47
New cards

sustainable

bền vững, có thể duy trì

48
New cards

matter

vấn đề, quan trọng

49
New cards

aid

sự hỗ trợ, giúp đỡ

50
New cards

process

quá trình, tiến trình, xử lý

51
New cards

general

chung, tổng quát

52
New cards

recyclable

có thể tái chế

53
New cards

separate

tách biệt, riêng biệt, phân tách

54
New cards

properly

đúng cách, hợp lý

55
New cards

carbon footprint

dấu vết carbon, lượng khí thải carbon

56
New cards

reduce

giảm bớt

57
New cards

material

vật liệu, chất liệu

58
New cards

swap

đổi chác, hoán đổi

59
New cards

local

địa phương

60
New cards

repurpose

tái sử dụng, sử dụng lại theo cách khác

61
New cards

functional

có chức năng, thực tế

62
New cards

accumulate

tích lũy, gom lại

63
New cards

distribute

phân phối

64
New cards

utilize

tận dụng, sử dụng

65
New cards

inquire

hỏi, yêu cầu thông tin

66
New cards

seek

tìm kiếm, theo đuổi

67
New cards

verify

xác minh, kiểm tra

68
New cards

demand

yêu cầu, nhu cầu

69
New cards

devastates

tàn phá, hủy hoại

70
New cards

nourishes

nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng

71
New cards

conserve = preserve

bảo tồn, giữ gìn

72
New cards

enhances

làm tăng, nâng cao

73
New cards

perhaps

có thể, có lẽ

74
New cards

exhibition

triển lãm, sự trưng bày

75
New cards

primary

chính, chủ yếu

76
New cards

shift

sự thay đổi, thay đổi

77
New cards

factory

nhà máy

78
New cards

definitely

chắc chắn, rõ ràng

79
New cards

book

sách, đặt chỗ

80
New cards

flight

chuyến bay

81
New cards

gallery

phòng trưng bày, bảo tàng

82
New cards

forward

về phía trước, tiến lên

83
New cards

helpful

hữu ích, sẵn sàng giúp đỡ

84
New cards

guidebook

sách hướng dẫn

85
New cards

generation

thế hệ

86
New cards

climate

khí hậu

87
New cards

combat pollution

chống lại ô nhiễm

88
New cards

individual

cá nhân, riêng biệt

89
New cards

contribute

đóng góp

90
New cards

solar

năng lượng mặt trời

91
New cards

renewable

tái tạo, có thể tái sử dụng

92
New cards

eco-friendly

thân thiện với môi trường

93
New cards

additionally

thêm vào đó, hơn nữa

94
New cards

improve

cải thiện

95
New cards

carbon dioxide

khí carbon dioxide

96
New cards

ensure

đảm bảo

97
New cards

ineffective

không hiệu quả

98
New cards

infrastructure

cơ sở hạ tầng

99
New cards

investment

sự đầu tư, khoản đầu tư

100
New cards

employment

việc làm