the generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Tend to Vo + something

Có xu hướng làm gì

<p>Có xu hướng làm gì</p>
2
New cards

Make an effort

Cố gắng, nỗ lực

<p>Cố gắng, nỗ lực</p>
3
New cards

Bridge the gap

Rút ngắn khoảng cách

<p>Rút ngắn khoảng cách</p>
4
New cards

Follow in one's footsteps

Nối nghiệp ai đó

<p>Nối nghiệp ai đó</p>
5
New cards

Earn one's trust

Xây dựng lòng tin của ai đó

<p>Xây dựng lòng tin của ai đó</p>
6
New cards

Pose a risk to sb/sth

Đe doạ ai/cái gì

<p>Đe doạ ai/cái gì</p>
7
New cards

Do more harm than good

Lợi bất cập hại (nghĩ rằng có lợi nhưng thực chất không)

<p>Lợi bất cập hại (nghĩ rằng có lợi nhưng thực chất không)</p>
8
New cards

Keep up with= catch up with

Theo kịp, bắt kịp

<p>Theo kịp, bắt kịp</p>
9
New cards

Pave the way for something

Mở đường cho cái gì

<p>Mở đường cho cái gì</p>
10
New cards

(BE) at loggerheads with somebody

Có mâu thuân với ai đó

<p>Có mâu thuân với ai đó</p>