1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
job vacancy
vị trí trống / vị trí đang tuyển
job opening
vị trí trống / vị trí việc làm đang tuyển
résumé
CV / sơ yếu lý lịch
qualification
bằng cấp / năng lực
application
đơn xin việc
apply
xin việc / nộp đơn
applicant
người xin việc
candidate
ứng cử viên / ứng viên
experienced
có nhiều kinh nghiệm
performance review
đánh giá hiệu suất
resignation
sự từ chức
resign
từ chức
retirement
sự nghỉ hưu
retire
nghỉ hưu
workforce
lực lượng lao động
personnel
đội ngũ nhân viên / nhân sự
diversity
sự đa dạng
abundant
dồi dào
accomplishment
thành tích
hiring process
quy trình tuyển dụng
recruitment
sự tuyển dụng
match
phù hợp / khớp
suitable
phù hợp
employer
chủ lao động / nhà tuyển dụng
employee
nhân viên
appoint
bổ nhiệm
responsibility
trách nhiệm
screening
quá trình sàng lọc
ability
khả năng
expert
chuyên gia
confidential
bảo mật / bí mật
thorough
kỹ lưỡng
inform
thông báo
relevant
liên quan
negotiate
đàm phán
income
thu nhập
figure out
hiểu ra / tìm ra cách giải quyết
come up with
nghĩ ra
find out
tìm ra / phát hiện ra
break down
bị hư / chia nhỏ để phân tích
catch up
bắt kịp / theo kịp
look forward to
mong chờ
get along with
hòa hợp với ai
call off
hủy
cheer up
làm vui lên / phấn chấn lên
get over
vượt qua / hồi phục
look up
tra cứu
take after sb
giống ai đó
hold on
chờ một chút
hold up
trì hoãn
turn down
từ chối
look after = take care of
chăm sóc / trông nom
show up
xuất hiện
go over
xem xét lại
carry out
tiến hành / thực hiện
carry on
tiếp tục