Thẻ ghi nhớ: Bài 9+ Bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:15 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

/cuò/ sai, tồi

<p>/cuò/ sai, tồi</p>
2
New cards

没错

/méi cuò/ Không sai

3
New cards

从...到...

/cóng... dào.../ từ... đến...

4
New cards

跳舞

/tiàowǔ/ khiêu vũ

<p>/tiàowǔ/ khiêu vũ</p>
5
New cards

第一

/dì yī/ thứ nhất

6
New cards

希望

/xīwàng/ Hi vọng

7
New cards

问题

/wèn tí/ vấn đề, câu hỏi

8
New cards

欢迎

/huānyíng/ Hoan nghênh

<p>/huānyíng/ Hoan nghênh</p>
9
New cards

上班

/shàngbān/ đi làm

10
New cards

/dǒng/ hiểu

<p>/dǒng/ hiểu</p>
11
New cards

/wán/ hết, xong

12
New cards

/tí/ đề mục, đề, câu hỏi

13
New cards

/cì/ lần

14
New cards

电灯

/diàndēng/ Đèn điện

<p>/diàndēng/ Đèn điện</p>
15
New cards

电冰箱

/diànbīngxiāng/ tủ lạnh

<p>/diànbīngxiāng/ tủ lạnh</p>
16
New cards

/kè/ Bài học

17
New cards

帮助

/bāngzhù/ giúp đỡ, giúp ích, có ích

18
New cards

/Bié/ đừng

19
New cards

鸡蛋

/jī dàn/ trứng gà

<p>/jī dàn/ trứng gà</p>
20
New cards

西瓜

/xī guā/ dưa hấu

<p>/xī guā/ dưa hấu</p>
21
New cards

正在

/zhèng zài/ đang

22
New cards

手机

/shǒujī/ điện thoại di động

<p>/shǒujī/ điện thoại di động</p>
23
New cards

/xǐ/ rửa, giặt, tẩy

24
New cards

洗手

/xǐ shǒu/ Rửa tay

<p>/xǐ shǒu/ Rửa tay</p>
25
New cards

洗碗

/xǐ wǎn/ rửa bát

<p>/xǐ wǎn/ rửa bát</p>
26
New cards

洗 衣服

/xǐyīfu/ giặt quần áo

27
New cards

洗衣机

/xǐyījī/ máy giặt

<p>/xǐyījī/ máy giặt</p>
28
New cards

照相机

/zhàoxiàngjī/ Máy ảnh

<p>/zhàoxiàngjī/ Máy ảnh</p>
29
New cards

电视机

/diànshìjī/ (chiếc) TV

30
New cards

不要...了

/Bú yào le/

Thôi không cần nữa. Đừng làm gì...