1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
错
/cuò/ sai, tồi

没错
/méi cuò/ Không sai
从...到...
/cóng... dào.../ từ... đến...
跳舞
/tiàowǔ/ khiêu vũ

第一
/dì yī/ thứ nhất
希望
/xīwàng/ Hi vọng
问题
/wèn tí/ vấn đề, câu hỏi
欢迎
/huānyíng/ Hoan nghênh

上班
/shàngbān/ đi làm
懂
/dǒng/ hiểu

完
/wán/ hết, xong
题
/tí/ đề mục, đề, câu hỏi
次
/cì/ lần
电灯
/diàndēng/ Đèn điện

电冰箱
/diànbīngxiāng/ tủ lạnh

课
/kè/ Bài học
帮助
/bāngzhù/ giúp đỡ, giúp ích, có ích
别
/Bié/ đừng
鸡蛋
/jī dàn/ trứng gà

西瓜
/xī guā/ dưa hấu

正在
/zhèng zài/ đang
手机
/shǒujī/ điện thoại di động

洗
/xǐ/ rửa, giặt, tẩy
洗手
/xǐ shǒu/ Rửa tay

洗碗
/xǐ wǎn/ rửa bát

洗 衣服
/xǐyīfu/ giặt quần áo
洗衣机
/xǐyījī/ máy giặt

照相机
/zhàoxiàngjī/ Máy ảnh

电视机
/diànshìjī/ (chiếc) TV
不要...了
/Bú yào le/
Thôi không cần nữa. Đừng làm gì...