từ cô thảo king bel (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:03 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Back to school

trở lại trường
2
New cards

Happy to see my friends

thật vui khi được gặp bạn bè
3
New cards

To learn

học
4
New cards

Cool (adj)

tuyệt vời
5
New cards

Really

thật sự
6
New cards

My birthday is in January

sinh nhật của tôi là vào tháng 1
7
New cards

February

tháng 2
8
New cards

march

tháng ba

9
New cards

april

tháng 4

10
New cards

may

tháng 5

11
New cards

june

tháng 6

12
New cards

july

tháng 7

13
New cards

august

tháng 8

14
New cards

september

tháng 9

15
New cards

october

tháng 10

16
New cards

november

tháng 11

17
New cards

december

tháng 12

18
New cards

I think

tôi nghĩ là....
19
New cards

I am good at English

tôi giỏi về môn tiếng Anh
20
New cards

I want to learn Science well

tôi muốn học giỏi môn khoa học
21
New cards

I want to know more about

Tôi muốn biết nhiều hơn về....
22
New cards

Were you in Long An last summer ? -> No, I wasn’t / Yes, I was

Có phải bạn đã ở Long An mùa hè vừa qua ? -> Không, không phải / Vâng, đúng vậy.
23
New cards

Where were you last summer ?

Bạn đã ở đâu mùa hè vừa qua ?

24
New cards

What was the weather like ?

Thời tiết đã như thế nào ?

25
New cards

Was it fun ?

Có vui không ?

26
New cards

Do you want to play a game ?

bạn có muốn chơi trò chơi không ?
27
New cards

Guessing game

trò chơi đoán
28
New cards

To sing a song

hát 1 bài hát
29
New cards

Let’s all sing together

chúng ta hãy hát cùng nhau
30
New cards

Do as I say

hãy làm như tôi nói
31
New cards

Stand on one foot

hãy đứng trên 1 chân.
32
New cards
Look, listen and repeat
Nhìn, lắng nghe và lặp lại
33
New cards
Nice to meet you
rất vui được gặp bạn
34
New cards
Can you tell me about yourself ?

Bạn có thể nói cho tôi biết về bản thân bạn không ?

35
New cards
Well, I’m in class 5C
À, tôi ở lớp 5C
36
New cards
To live in the countryside
sống ở miền quê
37
New cards
To live in the city
sống ở thành phố
38
New cards
My birthday is in + tháng / on + ngày và tháng
sinh nhật của tôi là….
39
New cards
My birthday is in June
sinh nhật của tôi là vào tháng 6
40
New cards
My birthday is on the second of October
Sinh nhật của tôi là vào ngày 2 tháng 10.
41
New cards
Yes = Sure
vâng.
42
New cards
Where do you live ?
bạn sống ở đâu?
43
New cards
Where are you going ?
bạn đang đi đâu ?
44
New cards
I am going to the sports centre
tôi đang đi đến trung tâm thể thao.