Thẻ ghi nhớ: HOBBIES | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:20 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Jogging

Chạy bộ nhẹ nhàng

<p>Chạy bộ nhẹ nhàng</p>
2
New cards

Badminton

cầu lông

<p>cầu lông</p>
3
New cards

Gym workout

Tập thể hình

<p>Tập thể hình</p>
4
New cards

Martial arts

Võ thuật

<p>Võ thuật</p>
5
New cards

Skateboarding

Trượt ván

<p>Trượt ván</p>
6
New cards

Painting

Vẽ tranh (màu nước, sơn dầu...)

<p>Vẽ tranh (màu nước, sơn dầu...)</p>
7
New cards

Drawing

Vẽ phác thảo (bằng bút chì, bút mực)

<p>Vẽ phác thảo (bằng bút chì, bút mực)</p>
8
New cards

DIY (Do It Yourself)

Tự làm đồ thủ công, đồ trang trí

<p>Tự làm đồ thủ công, đồ trang trí</p>
9
New cards

Pottery

Làm gốm

<p>Làm gốm</p>
10
New cards

Knitting

Đan len

<p>Đan len</p>
11
New cards

Photography

Chụp ảnh

<p>Chụp ảnh</p>
12
New cards

Calligraphy

Viết thư pháp

<p>Viết thư pháp</p>
13
New cards

Origami

Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

<p>Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản</p>
14
New cards

Playing an instrument

Chơi nhạc cụ (Guitar, Piano, Violin...)

<p>Chơi nhạc cụ (Guitar, Piano, Violin...)</p>
15
New cards

Binge-watching movies

Cày phim liên tục

16
New cards

Playing video games

Chơi trò chơi điện tử

<p>Chơi trò chơi điện tử</p>
17
New cards

Board games

Trò chơi cờ bàn (Cờ tỷ phú, Cờ vua...)

<p>Trò chơi cờ bàn (Cờ tỷ phú, Cờ vua...)</p>
18
New cards

Learning a new language

Học một ngôn ngữ mới

<p>Học một ngôn ngữ mới</p>
19
New cards

Solving puzzles

Giải câu đố (Rubik, ô chữ, Sudoku)

<p>Giải câu đố (Rubik, ô chữ, Sudoku)</p>
20
New cards

Visiting museums

Thăm quan bảo tàng, triển lãm

<p>Thăm quan bảo tàng, triển lãm</p>
21
New cards

Gardening

Làm vườn, trồng cây

<p>Làm vườn, trồng cây</p>
22
New cards

Hiking

Đi leo núi đường dài, đi bộ dã ngoại

<p>Đi leo núi đường dài, đi bộ dã ngoại</p>
23
New cards

Camping

Cắm trại

<p>Cắm trại</p>
24
New cards

Traveling / Exploring

Du lịch / Khám phá đó đây

<p>Du lịch / Khám phá đó đây</p>
25
New cards

Stamp collecting

Sưu tập tem

<p>Sưu tập tem</p>
26
New cards

Coin collecting

Sưu tập tiền xu

<p>Sưu tập tiền xu</p>
27
New cards

Pot-holing / Caving

Khám phá hang động

<p>Khám phá hang động</p>
28
New cards

Astronomy

Ngắm sao và nghiên cứu thiên văn

<p>Ngắm sao và nghiên cứu thiên văn</p>
29
New cards

Volunteering

Tham gia các hoạt động tình nguyện, cộng đồng

<p>Tham gia các hoạt động tình nguyện, cộng đồng</p>
30
New cards

Stand-up comedy

hài độc thoại

<p>hài độc thoại</p>