1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Caresser (v.)
to pet, to stroke (vuốt ve, âu yếm)
Le regard (n. m.)
the look, the expression (ánh nhìn, ánh mắt, vẻ mặt)
Changer d’avis (expr.)
to change one’s mind (thay đổi ý định, đổi ý)
Tenir compagnie à (qqn) (expr.)
to keep company (bầu bạn với ai, ở cùng ai cho vui)
Conserver (qqc) (v.)
to conserve, to preserve (bảo quản, giữ gìn, bảo tồn)
Dans l’obscurité (adv.)
in the dark (trong bóng tối, trong chỗ tối tăm)
Un raton laveur (n. m.)
a raccoon (gấu trúc Bắc Mỹ)
Rendre la pareille (à qqn) (expr.)
to return the favor (đáp lễ, trả ơn, có qua có lại)
Se serrer les coudes (expr.)
to stick together (đoàn kết, đùm bọc lẫn nhau vượt qua khó khăn)
La propreté (n. f.)
the cleanliness (sự sạch sẽ, tính gọn gàng)
Ça te paraît / Ça te semble + [Adj/Nom]
it seems to you (cậu có thấy là…, có vẻ như đối với cậu…)
Se débarrasser de (qqc/qqn) (v. pron.)
to get rid of (vứt bỏ, tống khứ, thoát khỏi cái gì/ai đó)
Débarrasser (v.)
to clear (dọn dẹp đồ đạc bề mặt, dọn mâm bát)