Thẻ ghi nhớ: TOPIC 6: ECONOMY | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:40 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Dramatically

adv. đột ngột, đáng kể= substantially

2
New cards

Unstable

adj. ko ổn định, ko bền vững

3
New cards

Rapidly

adv. nhanh chóng, mau lẹ

4
New cards

Assert

v. khẳng định, quả quyết, đòi

5
New cards

Analyst

người phân tích, nhà phân tích n.

6
New cards

Potential

adj. tiềm năng, có khả năng

7
New cards

Pleased

ạ. hài lòng, vui

8
New cards

Remain

v. giữ nguyên, vẫn, còn như cũ

9
New cards

Limited

adj. bị giới hạn, hạn chế

10
New cards

Particular

adj. đặc biệt, đặc thù, chi tiết

11
New cards

Evenly

adv. công bằng, đều, ngang nhau

12
New cards

Prospect

n. viễn cảnh, triển vọng

13
New cards

Lead

v. chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên (kết quả nào đó)

14
New cards

Period

n. thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian

15
New cards

Industry

n. công nghiệp, ngành, nghề

16
New cards

Likely

adv. có khả năng, có thể xảy ra

17
New cards

Director

n. giám đốc, người chỉ đạo

18
New cards

Substitute

n. người/ vật thay thế

19
New cards

Fairly

adv. công bằng, ngay thẳng, kha khá

20
New cards

Economical

adj. tiết kiệm, kinh tế

21
New cards

Implication

n. sự liên quan, sự dính líu, hàm ý

22
New cards

Prosperity

n. sự hưng thịnh, sự phát đạt

23
New cards

Promising

adj. đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng

24
New cards

Stagnant

adj. trì trệ, uể oải, lờ đờ

25
New cards

Brisk

adj. sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn

26
New cards

Soar

v. bay vút lên, tăng vọt>< plummmet: rơi, lao thẳng xuống

27
New cards

Boost

v. nâng lên, thúc đẩy

28
New cards

Costly

adv. tốn kém, đắt tiền

29
New cards

Drastic

adj. mạnh mẽ, quyết liệt

30
New cards

Evidence

n. bằng chứng, dấu hiệu

31
New cards

Fall

v. giảm xuống (giá cả, giá trị)= decrease

32
New cards

Indicator

n. chỉ số

33
New cards

Boom

n. sự bùng nổ

34
New cards

Consequence

n. hậu quả, hệ quả, kết quả

35
New cards

Thrive

v. phát triển mạnh, phát đạt= prosper, flourish

36
New cards

Depression

n. sự sụt giá, tình trạng trì trệ

37
New cards

Dwindle

v. thu nhỏ lại, giảm

38
New cards

Impede

v. cản trở, can ngăn

39
New cards

Adveristy

n. sự bất lợi, nghịch cảnh