1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dramatically
adv. đột ngột, đáng kể= substantially
Unstable
adj. ko ổn định, ko bền vững
Rapidly
adv. nhanh chóng, mau lẹ
Assert
v. khẳng định, quả quyết, đòi
Analyst
người phân tích, nhà phân tích n.
Potential
adj. tiềm năng, có khả năng
Pleased
ạ. hài lòng, vui
Remain
v. giữ nguyên, vẫn, còn như cũ
Limited
adj. bị giới hạn, hạn chế
Particular
adj. đặc biệt, đặc thù, chi tiết
Evenly
adv. công bằng, đều, ngang nhau
Prospect
n. viễn cảnh, triển vọng
Lead
v. chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên (kết quả nào đó)
Period
n. thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
Industry
n. công nghiệp, ngành, nghề
Likely
adv. có khả năng, có thể xảy ra
Director
n. giám đốc, người chỉ đạo
Substitute
n. người/ vật thay thế
Fairly
adv. công bằng, ngay thẳng, kha khá
Economical
adj. tiết kiệm, kinh tế
Implication
n. sự liên quan, sự dính líu, hàm ý
Prosperity
n. sự hưng thịnh, sự phát đạt
Promising
adj. đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
Stagnant
adj. trì trệ, uể oải, lờ đờ
Brisk
adj. sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn
Soar
v. bay vút lên, tăng vọt>< plummmet: rơi, lao thẳng xuống
Boost
v. nâng lên, thúc đẩy
Costly
adv. tốn kém, đắt tiền
Drastic
adj. mạnh mẽ, quyết liệt
Evidence
n. bằng chứng, dấu hiệu
Fall
v. giảm xuống (giá cả, giá trị)= decrease
Indicator
n. chỉ số
Boom
n. sự bùng nổ
Consequence
n. hậu quả, hệ quả, kết quả
Thrive
v. phát triển mạnh, phát đạt= prosper, flourish
Depression
n. sự sụt giá, tình trạng trì trệ
Dwindle
v. thu nhỏ lại, giảm
Impede
v. cản trở, can ngăn
Adveristy
n. sự bất lợi, nghịch cảnh