1/56
This set of vocabulary flashcards covers common phrases, adjectives, and nouns translated between Vietnamese and English, including specific idiomatic expressions and verbatim transcripts of notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ít bạn
few friends
ít thời gian
little time
một cô gái khá là tốt
a pretty good girl
một ít tiền
a little money
một vài người bạn
a few friends
nhiều bạn
many friends
nhiều thời gian rảnh
much free time
nói được ít tiếng anh
speak very little English
nói tiếng anh giỏi
speak good English/ speak English well
rất thích cà phê
like coffee very much
bình hoa
vase
hàng xóm
neighbour
hành lang
corridor
quy mô toàn thời gian
full-time
ria mép
mustache
đầu bếp
chef
nhau
each other
5 tháng tuổi
5 months ago
Cảm ơn anh nhiều.
A bige/huge thanks to you
đi bộ đi làm
Walk to worl
chó không có đuôi
Dogs without tails
chưa đến 30 (tuổi)
Under 30
công tác
On business
Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
Men make houses. Women make homes.
đi làm
Go to wok
đi xe đạp đi làm
Ride to work/ ride my bike to work/ bike to work
gặp rắc rối/khó khăn
(be) in trouble
hay đến sớm
(be) often early/come early
làm ở công ty tư nhân
Work at a private company
ngủ trưa/chợp mắt
Take a nap
Nhà
The Smiths
nợ nần
(be) in debt
sống ở nước ngoài
Live aboard
tầm tuổi mày
About your age
Vào buổi sáng/trưa/tối
In the moring/afternoon/night
(đang) nợ nần chồng chất
(be) in deeply debt
cô gái rất đẹp
a girl of great beauty
kiến thức tiếng Anh vững vàng
a good knowledge of English
một ngày dài làm việc vất vả
a long day of hard work
giáo viên tiếng Anh
teacher of English / an English teacher
chỉ dành cho người lớn
Adults only
con một
an only child
thậm chí/ngay cả vào mùa đông
even in winter
nghỉ giải lao uống cà phê
have/take a coffee break
ở trên thế giới rộng lớn này
in this big world
không phận sự miễn vào
Staff only
con chó nhà Black
the Blacks' dog
ngôi nhà của em gái tôi
my sister's house
Chuyện này chỉ tao với mày biết
This is just between you and me
chật
tight
keo kiệt
stingy
bệnh nhân
patient
Đông Á
East Asia
lối nói
expression
hành lý
luggage
văn học
literature
cặp đôi
couple