1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
overseas
ở nước ngoài
economic downturn
suy thoái kinh tế
expatriate manager
quản lý người nước ngoài
Expatriation
xu hướng sử dụng lao động nước ngoài
willingness
sự sẵn lòng
localization
địa phướng hóa
employment turnover
biến động nhân sự
rate
tỷ lệ, tốc độ
battle
cuộc chiến
outlook
quan điểm
breakneck
sự cố
qualified personnel
nhân viên có trình độ
employment bonanza
cơn sốt việc làm
fierce (adj)
khốc liệt
gernerous salary offer
mức lương đưa ra cao
upwardly mobile (adj)
Có khả năng thăng tiến (chiều dọc)
laterally mobile
luân chuyển việc (hàng ngang)
senior management
quản lý cấp cao
executive
người điều hành
foreign direct investment = FDI
đầu tư trực tiếp từ nước ngoài
Gross Domestic Product (GDP)
tổng sản phẩm quốc nội
salary bubble
bong bóng tiền lương
recruitment agency
tổ chức tuyển dụng
to base in
có trụ sở tại
global crisis
khủng hoảng toàn cầu
to dampen down
làm suy giảm
frenzy
bùng nổ (cảm xúc dâng trào)
to lay off
cho nghỉ việc
to impose
áp đặt
to blanket hiring ban
lệnh cấm tuyển dụng
tighten the belt
thắt lưng buộc bụng
contract
hợp đồng
burden
gánh nặng
household utility bill
hóa đơn điện nước
to speed up
tăng tốc
to reverse
đảo ngược
get promotion
thăng chức
geographical awareness
nhận thức về địa lý
to investigate
điều tra