1/138
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
come up
xảy ra đột xuất
pack in
bị hỏng
turn up
xuất hiện / đến
break into
đột nhập
call in
ghé vào
take off
tháo ra
jack up
kích/ nâng xe lên
stand up
đứng lên
look at
nhìn vào
listen carefully
nghe cẩn thận
partly cloudy
có mây một phần
overcast
u ám
range from A to B
dao động từ A đến B
spread
lan rộng
heavy rain
mưa lớn
strong winds
gió mạnh
lost property office
phòng đồ thất lạc
valuable(s)
đồ có giá trị
make a statement
khai báo
contact… immediately
liên hệ ngay
be supposed to
đáng lẽ phải
something has come up
có việc đột xuất
be delayed
bị trì hoãn
be stranded
bị mắc kẹt
breakdown service
dịch vụ cứu hộ
on display
được trưng bày
be regarded as
được coi là
be valued at
được định giá
hazard triangle
biển cảnh báo
spare tyre
lốp dự phòng
flat tyre
lốp xẹp
loosen the nuts
nới lỏng đai ốc
annual / yearly
hàng năm
attend
tham dự
postpone
hoãn
venue
địa điểm tổ chức
twice the original number
gấp đôi số lượng ban đầu
in the event of a fire
trong trường hợp có cháy
what's up?
Có chuyện gì?/ Dạo này thế nào?
take a break
nghỉ giải lao
study / studying
học
surf the Internet
lướt Internet
MP3 player
máy nghe nhạc MP3
device
thiết bị
small
nhỏ
really small
rất nhỏ
hold
chứa
song
bài hát
inch
inch
centimeter
centimet
tall
cao
wide
rộng
measurement
phép đo / số đo
math textbook
sách giáo khoa toán
multiply
nhân
calculator
máy tính
centimeter tall
cao bao nhiêu cm
centimeters wide
rộng bao nhiêu cm
just what I need
đúng thứ tôi cần
take a break from studying
nghỉ học một chút
surf the Internet for an MP3 player
lướt Internet để tìm máy MP3
a really small one
một cái thật nhỏ
hold 5
000 songs
3.6 inches tall
cao 3
two inches wide
rộng 2 inch
What's that in centimeters?
Cái đó tính bằng cm là bao nhiêu?
one inch is 2.54 centimeters
một inch bằng 2
multiply A by B
nhân A với B
use my calculator
dùng máy tính của tôi
high
cao
long
dài
large / big
lớn
thick
dày
thin
mỏng
size
kích thước
length
chiều dài
width
chiều rộng
height
chiều cao
add
cộng
subtract
trừ
divide
chia
times
nhân / lần
plus
cộng
minus
trừ
equal
bằng
calculate
tính toán
calculation
phép tính
number
con số
amount
số lượng
unit
đơn vị
productive
hiệu quả
university
trường đại học
reading
việc đọc
learn
học
read faster
đọc nhanh hơn
do a test
làm bài kiểm tra
quick test
bài kiểm tra nhanh
find out
tìm ra
how fast
nhanh đến mức nào
before
trước khi