Thẻ ghi nhớ: Unit 9: Family and Relationships | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

adoption

n. /əˈdɒp.ʃən/ Nhận làm con nuôi

2
New cards

betray

v. /bɪˈtreɪ/ Phản bội

3
New cards

buddy

n. /ˈbʌd.i/ Bạn bè, bạn thân

4
New cards

buffer

n. /ˈbʌf.ər/ Vật đệm, người làm dịu xung đột

5
New cards

companion

n. /kəmˈpæn.jən/ Bạn đồng hành

6
New cards

compromise

n., v. /ˈkɒm.prə.maɪz/ Sự thỏa hiệp, thỏa hiệp

7
New cards

confront

v. /kənˈfrʌnt/ Chạm trán, đối đầu

8
New cards

confrontation

n. /ˌkɒn.frʌnˈteɪ.ʃən/ Sự chạm trán, sự đối đầu

9
New cards

counseling

n. /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/ Sự khuyên bảo, tư vấn

10
New cards

counselor

n. /ˈkaʊn.səl.ər/ Cố vấn, người tư vấn

11
New cards

dependence

n. /dɪˈpen.dəns/ Sự phụ thuộc, dựa dẫm

12
New cards

dependent

adj. /dɪˈpen.dənt/ Dựa vào, phụ thuộc

13
New cards

dilemma

n. /daɪˈlem.ə/ Thế lưỡng nan, tình thế khó xử

14
New cards

divorce

n., v. /dɪˈvɔːs/ Sự ly hôn, ly hôn

15
New cards

embrace

v., n. /ɪmˈbreɪs/ Ôm, sự ôm nồng thắm

16
New cards

encouragement

n. /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ Sự khuyến khích, khích lệ

17
New cards

encouraging

adj. /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.ɪŋ/ Mang tính khích lệ, động viên

18
New cards

engagement

n. /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ Sự đính hôn, hứa hôn

19
New cards

gathering

n. /ˈɡæð.ər.ɪŋ/ Sự tụ tập, cuộc họp mặt

20
New cards

inherit

v. /ɪnˈher.ɪt/ Thừa kế, thừa hưởng

21
New cards

interfere

v. /ˌɪn.təˈfɪər/ Can thiệp, xen vào

22
New cards

interference

n. /ˌɪn.təˈfɪə.rəns/ Sự can thiệp

23
New cards

lifelong

adj. /ˈlaɪf.lɒŋ/ Suốt đời

24
New cards

long-standing

adj. /ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/ Tồn tại lâu đời, lâu dài

25
New cards

long-time

adj. /ˈlɒŋ.taɪm/ Lâu ngày, lâu năm

26
New cards

magical

adj. /ˈmædʒ.ɪ.kəl/ Kì diệu, có phép màu

27
New cards

mate

n., v. /meɪt/ Bạn đời, bạn bè; ghép đôi

28
New cards

meaningful

adj. /ˈmiː.nɪŋ.fəl/ Có ý nghĩa, có giá trị

29
New cards

mutual

adj. /ˈmjuː.tʃu.əl/ Lẫn nhau, qua lại

30
New cards

offspring

n. /ˈɒf.sprɪŋ/ Con cái, con cháu

31
New cards

originate

v. /əˈrɪdʒ.ən.eɪt/ Bắt nguồn từ, khởi đầu

32
New cards

passionate

adj. /ˈpæʃ.ən.ət/ Say đắm, nồng nhiệt

33
New cards

passive

adj. /ˈpæs.ɪv/ Bị động, thụ động

34
New cards

precious

adj. /ˈpreʃ.əs/ Quý giá, trân quý

35
New cards

realization

n. /ˌrɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/ Sự nhận thức, sự thực hiện

36
New cards

resemble

v. /rɪˈzem.bəl/ Giống với

37
New cards

reside

v. /rɪˈzaɪd/ Sinh sống, cư trú

38
New cards

residence

n. /ˈrez.ɪ.dəns/ Sự cư trú, nơi ở

39
New cards

residential

adj. /ˌrez.ɪˈden.ʃəl/ Thuộc nhà ở, dân cư

40
New cards

romance

n. /rəʊˈmæns/ Chuyện tình lãng mạn, sự mơ mộng

41
New cards

sake

n. /seɪk/ Mục đích, lợi ích

42
New cards

scattered

adj. /ˈskæt.əd/ Rải rác, lơ thơ

43
New cards

separation

n. /ˌsep.əˈreɪ.ʃən/ Sự ly thân, sự chia tách

44
New cards

sibling

n. /ˈsɪb.lɪŋ/ Anh chị em ruột

45
New cards

spell

n. /spel/ Sự mê hoặc, câu thần chú

46
New cards

spoil

v. /spɔɪl/ Làm hư hỏng, nuông chiều quá mức

47
New cards

spouse

n. /spaʊs/ Vợ hoặc chồng

48
New cards

supportive

adj. /səˈpɔː.tɪv/ Đem lại sự hỗ trợ, khuyến khích

49
New cards

widow

n. /ˈwɪd.əʊ/ Góa phụ