Từ vựng JLPT N2 từng ra (2010-2024)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng trọng tâm từng xuất hiện trong các kỳ thi JLPT N2 từ năm 2010 đến 2024, kèm theo cách đọc và ý nghĩa tiếng Việt.

Last updated 10:52 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

相互 (そうご)

Tương hỗ, lẫn nhau

2
New cards

景色 (けしき)

Phong cảnh

3
New cards

礼儀 (れいぎ)

Lễ nghi, phép lịch sự

4
New cards

出世 (しゅっせ)

Thành đạt, thăng tiến

5
New cards

評判 (ひょうばん)

Danh tiếng, tiếng tăm

6
New cards

発揮 (はっき)

Phát huy

7
New cards

曖昧 (あいまい)

Mơ hồ, không rõ ràng

8
New cards

深刻 (しんこく)

Nghiêm trọng

9
New cards

規模 (きぼ)

Quy mô

10
New cards

尊重 (そんちょう)

Tôn trọng

11
New cards

開催 (かいさい)

Tổ chức

12
New cards

普及 (ふきゅう)

Phổ cập, lan rộng

13
New cards

注目 (ちゅうもく)

Chú ý, quan tâm

14
New cards

調節 (ちょうせつ)

Điều chỉnh

15
New cards

象徴 (しょうちょう)

Biểu tượng

16
New cards

分析 (ぶんせき)

Phân tích

17
New cards

方針 (ほうしん)

Phương châm

18
New cards

範囲 (はんい)

Phạm vi

19
New cards

豊富 (ほうふ)

Phong phú

20
New cards

改善 (かいぜん)

Cải thiện

21
New cards

優秀 (ゆうしゅう)

Ưu tú

22
New cards

装置 (そうち)

Thiết bị

23
New cards

焦点 (しょうてん)

Tiêu điểm

24
New cards

矛盾 (むじゅん)

Mâu thuẫn

25
New cards

抽象的 (ちゅうしょうてき)

Trừu tượng

26
New cards

収穫 (しゅうかく)

Thu hoạch

27
New cards

廃止 (はいし)

Bãi bỏ

28
New cards

意欲 (いよく)

Mong muốn, động lực

29
New cards

分野 (ぶんや)

Lĩnh vực

30
New cards

清潔 (せいけつ)

Sạch sẽ

31
New cards

真剣 (しんけん)

Nghiêm túc

32
New cards

即座に (そくざに)

Ngay lập tức

33
New cards

贅沢 (ぜいたく)

Xa xỉ

34
New cards

大幅 (おおはば)

Mức độ lớn, đáng kể

35
New cards

導入 (どうにゅう)

Áp dụng, đưa vào

36
New cards

頑丈 (がんじょう)

Chắc chắn, bền chắc

37
New cards

継続 (けいぞく)

Tiếp tục, kéo dài

38
New cards

訂正 (ていせい)

Sửa chữa, đính chính

39
New cards

支持 (しじ)

Ủng hộ

40
New cards

油断 (ゆだん)

Lơ là, chủ quan

41
New cards

特色 (とくしょく)

Đặc điểm nổi bật

42
New cards

柔軟 (じゅうなん)

Linh hoạt, mềm dẻo

43
New cards

指摘 (してき)

Chỉ ra, nêu ra (lỗi, điểm chưa đúng, v.v.)

44
New cards

予測 (よそく)

Dự đoán

45
New cards

完了 (かんりょう)

Hoàn tất, xong xuôi

46
New cards

簡潔 (かんけつ)

Ngắn gọn, súc tích

47
New cards

参照 (さんしょう)

Tham khảo

48
New cards

貴重 (きちょう)

Quý giá

49
New cards

保証 (ほしょう)

Bảo đảm, cam kết

50
New cards

提供 (ていきょう)

Cung cấp

51
New cards

確保 (かくほ)

Đảm bảo, giữ chắc

52
New cards

節約 (せつやく)

Tiết kiệm

53
New cards

独特 (どくとく)

Độc đáo

54
New cards

著しい (いちじるしい)

Đáng kể, nổi bật

55
New cards

典型的 (てんけいてき)

Điển hình

56
New cards

概要 (がいよう)

Khái quát

57
New cards

詳細 (しょうさい)

Chi tiết

58
New cards

充実 (じゅうじつ)

Sung túc, đầy đủ