59. World of Science

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:16 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards
biochemistry
Hóa sinh (Nghiên cứu các quá trình hóa học xảy ra trong cơ thể sống.)
2
New cards
biological
Thuộc về sinh học (Liên quan đến việc nghiên cứu các cơ thể sống và chức năng của chúng.)
3
New cards
artificial
Nhân tạo (Do con người tạo ra thay vì xuất hiện tự nhiên.)
4
New cards
bacteria
Vi khuẩn (Vi sinh vật đơn bào được tìm thấy trong nhiều môi trường khác nhau, có lợi hoặc có hại.)
5
New cards
being
Sinh vật / Thực thể sống (Một thực thể sống như con người, động vật hoặc thực vật.)
6
New cards
cycle
Chu kỳ (Một chuỗi các biến đổi sinh học trong suốt vòng đời của một sinh vật.)
7
New cards
DNA
ADN (Chất hóa học mang thông tin di truyền trong tế bào hoặc virus.)
8
New cards
genetics
Di truyền học (Nghiên cứu về sự di truyền và truyền các đặc điểm qua gen.)
9
New cards
evolve
Tiến hóa (Thay đổi dần dần qua các thế hệ, thích nghi với môi trường.)
10
New cards
compound
Hợp chất (Một chất được hình thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố liên kết hóa học với nhau.)
11
New cards
element
Nguyên tố (Một chất chỉ gồm một loại nguyên tử với các tính chất riêng biệt.)
12
New cards
matter
Vật chất (Chất vật lý chiếm không gian và hiện diện trong mọi vật thể.)
13
New cards
mineral
Khoáng chất (Một chất rắn xuất hiện tự nhiên với thành phần hóa học cụ thể.)
14
New cards
molecule
Phân tử (Cấu trúc nhỏ nhất của một chất bao gồm các nguyên tử liên kết với nhau.)
15
New cards
solution
Dung dịch (Một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất lỏng hoặc chất.)
16
New cards
boiling point
Điểm sôi (Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng bắt đầu bốc hơi hoặc sôi.)
17
New cards
freezing point
Điểm đóng băng (Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng đông đặc hoàn toàn.)
18
New cards
radiation
Bức xạ (Năng lượng truyền qua không gian hoặc vật chất dưới dạng sóng hoặc hạt.)
19
New cards
advance
Tiến bộ / Thúc đẩy (Giúp một cái gì đó tiến bộ, cải thiện hoặc thành công một cách hiệu quả.)
20
New cards
absorb
Hấp thụ (Nhận hoặc hút năng lượng, chất lỏng hoặc các chất khác.)
21
New cards
activate
Kích hoạt (Làm cho một chất có tính phóng xạ hoặc phản ứng hóa học.)
22
New cards
generate
Tạo ra / Phát (Tạo ra năng lượng như điện, nhiệt hoặc năng lượng cơ học.)
23
New cards
industry
Công nghiệp (Sản xuất hàng hóa từ nguyên liệu thô, đặc biệt là trong các nhà máy.)
24
New cards
civil engineering
Kỹ thuật xây dựng dân dụng (Lĩnh vực kỹ thuật thiết kế, xây dựng và sửa chữa cơ sở hạ tầng.)
25
New cards
sensor
Cảm biến (Thiết bị phát hiện những thay đổi của môi trường và gửi thông tin đi.)
26
New cards
circuit
Mạch điện (Một đường dẫn khép kín mà dòng điện chạy qua liên tục.)
27
New cards
field
Trường (Không gian mà trong đó một lực hoặc tác động cụ thể tồn tại.)
28
New cards
wire
Dây dẫn (Mảnh kim loại dài, mỏng dùng để dẫn điện.)
29
New cards
live wire
Dây điện có điện (Dây dẫn mang dòng điện có thể gây giật điện nếu chạm vào.)
30
New cards
motion
Chuyển động (Quá trình tự nhiên bao gồm sự thay đổi vị trí hoặc hướng.)
31
New cards
monitor
Giám sát (Quan sát, kiểm tra hoặc theo dõi một cái gì đó cẩn thận theo thời gian.)
32
New cards
motor
Động cơ (Máy chuyển đổi bất kỳ dạng năng lượng nào thành chuyển động cơ học.)
33
New cards
rate
Tốc độ / Tần suất (Số lần một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.)
34
New cards
weathering
Phong hóa (Những thay đổi ở đá do ánh sáng mặt trời, gió hoặc nước theo thời gian.)
35
New cards
impervious
Không thấm (Không cho phép chất lỏng hoặc các chất khác đi qua hoặc xâm nhập.)