1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biography (n)
tiểu sử
game-changer (n)
bước ngoặt
incredible (adj)
không thể tin được
burden (n/v)
gánh nặng/đè nặng lên
burdensome (adj)
nặng nề/phiền toái
devote (v)
cống hiến/dành hết cho
devotion (n)
sự cống hiến/sự tận tâm
devoted (adj)
hết lòng/tận tụy
persistent (adj)
kiên trì/dai dẳng
persistence (n)
sự kiên trì/sự cố chấp
persist (v)
kiên trì/vẫn tiếp diễn
persistently (adv)
một cách kiên trì
moving (adj)
cảm động
landmark (n)
cột mốc/địa danh
exceptional (adj)
xuất chúng/ngoại lệ
exceptionally (adv)
khác thường/phi thường
fulfill (v)
hoàn thành/thực hiện
fulfillment (n)
sự hoàn thành/thỏa mãn
fulfulling (adj)
mang lại sự thỏa mãn
movement (n)
sự di chuyển/phong trào
move (v/n)
di chuyển/hành động
incident (n)
sự cố
extension (n)
sự mở rộng/sự gia hạn
extend (v)
mở rộng/kéo dài
extensive (adj)
rộng rãi/bao quát
dying (adj)
hấp hối/sắp chết
drop out (phv)
bỏ học giữa chừng/bỏ cuộc
pass away (phv)
qua đời
give up (phv)
bỏ cuộc
take on (phv)
đảm nhận/nhận vào
admire (v)
ngưỡng mộ
admiration (n)
sự ngưỡng mộ
admirable (adj)
đáng ngưỡng mộ
continuity (n)
sự liên tục/tính nối tiếp
prominent (adj)
nổi bật
prominence (n)
sự nổi bật
prominently (adv)
một cách nổi bật
pay off (phv)
mang lại kết quả tốt
build up (phv)
tích lũy/tăng cường
pursue (v)
theo đuổi
pursuit (n)
sự theo đuổi
endure (v)
chịu đựng/kéo dài
endurance (n)
sự chịu đựng/sức bền
enduring (adj)
lâu dài/bền vững
pull through (phv)
vượt qua (khó khăn/bệnh tật)
milestone (n)
cột mốc quan trọng
brilliant (adj)
thông minh/xuất sắc
humble (adj)
khiêm tốn/nhún nhường
humility (n)
sự khiêm tốn
humbly (adv)
một cách khiêm tốn
live up to (phv)
đáp ứng được/sống xứng đáng
critical (adj)
chỉ trích/quan trọng
criticism (n)
sự chỉ trích/lời phê bình
criticize (v)
chỉ trích/phê bình
critically (adv)
một cách nghiêm trọng
absolute (adj)
tuyệt đối/hoàn toàn
absolutely (adv)
hoàn toàn/chắc chắn
intellect (n)
trí tuệ
intellectual (adj/n)
thuộc trí tuệ/người tri thức
resilience (n)
sự kiên cường
resilient (adj)
kiên cường/đàn
downside (n)
mặt trái/khuyết điểm
adversity (n)
nghịch cảnh
adverse (adj)
bất lợi/hại
adversely (adv)
một cách bất lợi/tiêu cực
illustration (n)
hình minh họa
illustrate (v)
minh họa/làm rõ
illustrative (adj)
để minh họa
deal with (phv)
giải quyết/đối phó
dedicated (adj)
tận tụy/tận tâm
dedicate (v)
cống hiến/dâng hiến
dedication (n)
sự tận tụy/sự hiến dâng