1/23
U3 - U9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
carry on
continue (tiếp tục)
eat out
eat at restaurant (ăn ở ngoài)
give up
stop doing sth (từ bỏ)
join in
take part in (tham gia vào…)
send off
make a player leave a game (loại khỏi sân)
take up
start (a hobby, sport, …) (bắt đầu làm cái gì đó)
turn down
lower the volume of (giảm âm lượng)
turn up
increase the volume of (tăng âm lượng)
cross out
draw a line through sth written (gạch bỏ, không cần thiết)
look up
find sth (tìm kiếm thứ gì đó)
point out
tell sb important information (chỉ ra điều quan trọng)
read out
say sth lound (đọc to)
rip up
tear into pieces (xé thành từng mảnh)
rub out
remove with a rubber (xoá)
turn over
turn sth so the other side (lật)
write down
write information on a piece of paper (viết xuống)
get in(to)
enter a car (lên xe)
get off
leave a bus/ train/ … (xuống xe bus/ tàu/ …)
get on(to)
enter a bus/ train/ … (lên xe bus/ tàu/ …)
get out (of)
leave a car/ buliding/ … (xuống xe hơi/ toà nhà/ …)
go away
leave a place/sb (rời khỏi khu vực nào đó)
go back (to)
return (to) (quay trở về)
set off
start a journey (bắt đầu hành trình)
take off
leave the ground (máy bay cất cánh)