1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Tiếng Pháp (Đã chuẩn hóa) + Loại từ
Tiếng Anh (Từ cùng gốc) + Tiếng Việt
Haute couture (n. f.)
high fashion (thời trang cao cấp, may đo thủ công)
En effervescence (expr.)
abuzz, in effervescence (sôi sục, rộn ràng, đầy tiếng ồn ào náo nhiệt)
Un défilé de mode (n. m.)
a fashion show (buổi trình diễn thời trang)
Le milieu de la mode (n. m.)
the fashion world (giới thời trang, ngành công nghiệp thời trang)
Attendu / Attendue (adj.)
long-awaited (được mong đợi từ lâu, được chờ đón)
Gratter (v.)
to scratch (gãi, cào)
Vigilant / Vigilante (adj.)
careful, vigilant (cẩn trọng, cảnh giác)
Le terrarium (n. m.)
the terrarium (bể kính/chuồng kính nuôi bò sát hoặc trồng cây)
Le reptile (n. m.)
the reptile (động vật bò sát)
Impliquer / S'impliquer (v.)
to involve / to get involved (kéo theo, đòi hỏi / dấn thân, tham gia vào)
Avoir de ses nouvelles (expr.)
to hear from someone (có tin tức về người đó, nghe ngóng được tin của ai)